NHÓM XÉT NGHIỆM PHỔ BIẾN 

STT  XÉT NGHIỆM HUYẾT HỌC GIÁ
1 Công thức máu toàn phần (22 thông số) 50,000
2 Huyết đồ 70,000
3 Định nhóm máu ABO & Rhesus (Nhóm máu ABO&Rh) 75,000
4 Kéo máu tìm  ký sinh trùng sốt rét 50,000
5 Đông báo toàn bộ (PT, aPTT, Fibrinogen, ) 200,000
6 TQ (PT, INR) 70,000
7 TCK (aPTT) 65,000
8 D.Dimer 285,000
9 Fibrinogen 65,000
10 VS (Vitesse de Sédimentation) (ESR) (Tốc độ lắng máu) 30,000
STT  XÉT NGHIỆM SINH HÓA GIÁ
1 Urea 20,000
2 Creatinin 20,000
3 Glucose 20,000
4 HbA1c (HPLC) 135,000
5 Bilirubin, Total, Direct 30,000
6 ALT (SGPT) 20,000
7 AST (SGOT) 20,000
8 GGT (Gamma Glutamyl Transpeptidase) 20,000
9 Bilan Lipide (Cholesterol,HDL-c,LDL-c,Triglyceride) 105,000
10 Cholesterol 25,000
11 HDL Cholesterol 25,000
12 LDL Cholesterol 30,000
13 Triglycerides 25,000
14 Ion đồ (Ionogramme /blood (Electrolytes) : Na, K, Ca, Cl 50,000
15 Na (Natrium) 50,000
16 K (Kalium) 50,000
17 Ca (Calci ion hóa) 50,000
18 Cl (Chlor) 50,000
19 Protein 30,000
20 Albumin 20,000
21 Amylase 35,000
22 Lipase 80,000
23 Acid Uric 25,000
24 ASO (Anti Streptolysin O) 70,000
25 RF (Rheumatoid Factor) 60,000
26 Định lượng CRP 60,000
27 Magnesium 30,000
28 Ca (Calci toàn phần) 20,000
29 Fer (Sắt huyết thanh) 50,000
30 Alkaline Phosphatase 50,000
31 Phosphorus 70,000
STT XÉT NGHIỆM NƯỚC TIỂU GIÁ
1 Tổng phân tích nước tiểu (sinh hóa+cặn lắng ) 30,000
2 HCG nước tiểu định tính 40,000
3 Heroin, Morphin /Urine (thuốc phiện) 170,000
4 Xét nghiệm sàng lọc và định tính 4 loại ma túy (Heroin/Morphin, Ectasy (MDMA), Methamphetamine , Marijuana) 150,000
5 Creatinin niệu 20,000
6 Urea niệu 20,000
7 Amylase niệu 35,000
8 Lipase niệu 80,000
9 Protein niệu/24 h 50,000
STT  XÉT NGHIỆM PHÂN, ĐÀM VÀ DỊCH KHÁC GIÁ
1 Ký sinh trùng đường ruột/ phân 70,000
2 FOB (Định tính máu ẩn/phân) 100,000
3 HP-Ag /stool ( kháng nguyên H.pylori/ phân) 150,000
4 AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen (Acid fast bacillus) 70,000
5 ADA (Adenosine Deaminase) 250,000
6 Gamma Interferon (IFN gamma) 650,000
7 Soi tươi và nhuộm Gram 70,000
8 Soi tươi dịch âm đạo 70,000
9 Soi tươi dịch niệu đạo 70,000
10 Soi tươi tìm nấm (Fungus Exam) 70,000
11 Soi tươi tìm demodex 70,000
12 Tinh dịch đồ 120,000
STT  XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH VIÊM GAN GIÁ
1 Anti HAV IgG 150,000
2 Anti HAV IgM 150,000
3 Anti HAV Total 150,000
4 HBsAg 90,000
5 HBsAg định lượng 350,000
6 Anti HBs 100,000
7 HBeAg 100,000
8 HBcrAg 650,000
9 Anti HBe 100,000
10 Anti HBc Total 170,000
11 Anti HBc IgM 170,000
12 Anti HCV 130,000
13 HCV Ag 650,000
14 Anti HDV IgG 200,000
15 Anti HDV IgM 200,000
16 Anti HEV IgG 200,000
17 Anti HEV IgM 200,000
STT XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH TUYẾN GIÁP GIÁ
1 TSH  (Thyroid Stimulating Hormone) 75,000
2 T4 (Thyroxin) 104,000
3 Free T4 75,000
4 T3 (Triiodothyronin) 75,000
5 Free T3 120,000
6 Thyroglobulin (TG) 170,000
7 Anti Thyroglobulin 160,000
8 TSH Receptor Ab (TRAb) 455,000
9 TSI (Thyroid Stimulating Immunoglobulins) 520,000
10 Anti Microsomal (TPO Ab) 160,000
STT XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH NỘI TIẾT TỐ NAM/ NỮ GIÁ
1 Beta HCG 100,000
2 Testosterone 100,000
3 Estradiol (E2) 120,000
4 Progesterone 120,000
5 Prolactin 120,000
6 FSH (Follicle Stimulating Hormone) 130,000
7 LH (Luteinizing Hormone) 130,000
8 SHBG (Sex Hormone Binding Globulin) 150,000
9 AMH 585,000
STT XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH NỘI TIẾT TỐ KHÁC GIÁ
1 ACTH (morning)(AdrenoCorticoTrophic Hormone) 180,000
2 ADH (AntiDiureticHormone) 520,000
3 Aldosterone 460,000
4 Catecholamines :(adrenaline (Epinephrine)+ noradrenaline(norepinephrine)+ dopamine) 780,000
5 GH (Growth Hormone) (hGH) 220,000
6 Insulin 130,000
7 PTH (Parathyroid Hormone) 150,000
STT XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH MARKER UNG THƯ GIÁ
1 AFP (Ung thư gan) 110,000
2 CA 125 (Ung thư buồng trứng) 140,000
3 CA 15-3 (Ung thư vú) 140,000
4 CA 19-9 (Ung thư tụy, đại tràng) 140,000
5 CA 72-4 (Ung thư dạ dày) 140,000
6 CEA (Ung thư đại tràng, phổi, dạ dày, tụy) 110,000
7 Cyfra 21-1 (Ung thư phổi không tế bào nhỏ) 140,000
8 ROMA test (HE4 + CA125) (Chỉ số tính nguy ung thư buồng trứng) 380,000
9 Pro. GRP (Ung thư phổi tế bào nhỏ) 250,000
10 PSA (Prostate Specific Antigen) Total( Ung thư tiền liệt tuyến) 120,000
11 Free PSA (Ung thư tiền liệt tuyến) 120,000
12 Tỷ lệ PSA (PSA Total+Free PSA) (Ung thư tiền liệt tuyến) 220,000
13 SCC (Ung thư cổ tử cung, tế bào vảy, vòm họng, da, bàng quang) 200,000
STT XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH MARKER NHIỄM TRÙNG GIÁ
1 Dengue IgG-IgM test nhanh 150,000
2 Dengue NS1Ag test nhanh 200,000
3 EV71 IgM test nhanh 130,000
4 Malaria P.f, P.v/blood)  Ag test nhanh ( KST Sốt rét) 70,000
5 Syphilis test nhanh 70,000
6 RPR định lượng 100,000
7 HIV Combo (Ag/Ab) 100,000
8 HIV Ab test nhanh 70,000
9 HIV khẳng định 100,000
10 CMV IgG (Cytomegalo Virus ) 150,000
11 CMV IgM (Cytomegalo Virus) 150,000
12 EBV IgG  (Epstein-Barr Virus) 220,000
13 EBV IgM  (Epstein-Barr Virus) 220,000
14 Rubella IgG 170,000
15 Rubella IgM 170,000
16 HP Test (Helicobacter pylori) IgG 100,000
17 HP Test (Helicobacter pylori) IgM 100,000
18 HP test nhanh (HP CIM) 240,000
STT XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH KHÁC GIÁ
1 ANA Test (Anti Nuclear Ab) 150,000
2 ANA-8-Profile 1,560,000
3 Anti ds DNA (Anti-double stranded DNA) 260,000
4 Anti CCP (Anti Cyclic Citrullinated Peptide) 250,000
5 Anti GAD (Anti Glutamic Acid Decarboxylase) 455,000
6 Beta CrossLaps 140,000
7 CPK (CK) (Creatine Phosphat Kinase) 50,000
8 CPK-MB (CK-MB) 80,000
9 Ferritin 90,000
10 HCC RISK (AFP+AFP-L3+PIVKAII (DCP) 1,550,000
11 Hs Troponin T 130,000
12 Procalcitonin (PCT) 300,000
13 Pro-BNP (NT-proBNP) 450,000
14 Transferrin 130,000
15 Vitamin B6 1,780,000
16 Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 150,000
17 Vitamin D Total (25 – Hydroxyvitamin D) 330,000
STT XÉT NGHIỆM HUYẾT THANH GIUN SÁN GIÁ
1 Ancylostoma Canium (Giun móc chó mèo) IgG 130.000
2 Angiostrongylus cantonensis (Giun tròn) IgG 130.000
3 Angiostrongylus cantonensis (Giun tròn) IgM 130.000
4 Ascaris lumbricoides (Giun Đũa) IgG 110.000
5 Ascaris lumbricoides (Giun Đũa) IgM 130.000
6 Clonorchis sinensis (Sán lá gan nhỏ) IgG 130.000
7 Clonorchis sinensis (Sán lá gan nhỏ) IgM 130.000
8 Cysticercosis (Taenia Solium) (Sán dải heo) IgG 110.000
9 Cysticercosis (Taenia Solium) (Sán dải heo) IgM 130.000
10 Echinococcus (Sán dải chó) IgG 130.000
11 Echinococcus (Sán dải chó) IgM 130.000
12 E. historlytica ( Amibe/ trong gan/phổi) IgG 110.000
13 Fasciola Hepatica (Sán lá gan) IgG 110.000
14 Filariasis IgG (Giun chỉ) IgG 130.000
15 Gnathostoma ( Giun đầu gai) IgG 110.000
16 Paragonimus (Sán lá phổi) IgG 130.000
17 Paragonimus (Sán lá phổi) IgM 130.000
18 Schistosoma mansoni (Sán máng) IgG 130.000
19 Strongyloides (Giun lươn) IgG 110.000
20 Toxoplasma (Toxoplasma gondii) IgG 215.000
21 Toxoplasma (Toxoplasma gondii) IgM 215.000
22 Toxocara canis (Giun đũa chó) IgG 110.000
23 Trichinella Spiralis (Giun xoắn) IgG 130.000
24 Trichinella Spiralis (Giun xoắn) IgM 130.000
STT XÉT NGHIỆM NUÔI CẤY KHÁNG SINH ĐỒ GIÁ
1 Cấy BK MGIT 960 (Tuberculosis Culture) 350,000
2 Cấy H.Pylori +KSĐ 900,000
3 Cấy H.Pylori +KSĐ+PCR 1,590,000
3 Cấy máu (Blood Culture ) 350,000
4 Cấy nấm (Fungus Culture) 350,000
5 Cấy vi trùng & kháng sinh đồ (Culture & antibiogam) 300,000
STT XÉT NGHIỆM SINH HỌC PHÂN TỬ GIÁ
1 HBV DNA định lượng (Roche) 1.440.000
2 HBV DNA Realtime định lượng (Việt) 300.000
3 HBV Genotype Taqman + ADV, LAM 960.000
4 HBV Genotype Sequencing 1.200.000
5 HCV Genotype (Sequencing NS5B) 1.200.000
6 HCV Genotype Taqman (Realtime) 840.000
7 HCV RNA định lượng(Roche) 1.560.000
8 HCV RNA Realtime định lượng 600.000
9 HDV RNA Realtime 650.000
10 HEV RNA Realtime 650.000
11 HIV PCR đo tải lượng virus tự động 1.140.000
12 HPV Genotype (Human Papilloma Virus) (Dịch phết âm đạo) 360.000
13 HPV DNA Genotype (Roche) 650.000
14 HSV DNA 1,2 Realtime định tính(máu, dịch, sang thương) 330.000
15 Mycobacterium tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert (Gene Xpert) 1.235.000
STT      XÉT NGHIỆM SÀNG LỌC TRƯỚC/SAU SINH GIÁ
1 PRISCA test (Ba tháng đầu) (PAPP-A, free β HCG) 390,000
2 PRISCA test (Ba tháng giữa) (AFP, HCG, uE3) 390,000
3 NIPT PRECARE BASIC  2.000.000
4 NIPT-PRECARE 3  2.500.000
5 NIPT-PRECARE 7  3.000.000
6 NIPT-PRECARE 7 + BLM10 3.500.000
7 NIPT-PRECARE 26  4.500.000
8 NIPT PRECARE 26 + BLM 10    5.000.000
9 NIPT-PRECARE 112 PLUS   8.000.000
STT XÉT NGHIỆM KHÁC GIÁ
1 HP test nhanh (HP CIM) 240.000
2 Phát hiện nhanh vi khuẩn gây viêm loét dạ dày qua hơi thở trong 30 phút (test hơi thở C13) 750.000
3 Kiểm tra về khớp (CTM,VSS, ASLO, RF, CRP, Anti CCP, A.URIC) 545.000
4 Kiểm tra nguy cơ và theo dõi đái tháo đường (Glu,HbA1C) 155.000
5 Kiểm tra rối loạn lipid máu (Cholesterol, HDL-C, LDL-C, Trilyceris) 105.000
6 Kiểm tra chức năng thận (Urea, Creatinin, TPTNT) 70,000
7 Kiểm tra chức năng gan ( Bilirubin, ALT, AST, GGT ) 90,000
8 Kiểm tra tuyến giáp TSH, FT4 150,000
9 Xét nghiệm định lượng IgE đặc hiệu 91 dị nguyên 1,350,000