BẢNG GIÁ DỊCH VỤ – EXCELAB

GÓI KIỂM TRA SỨC KHỎE
Công thức máu toàn phần (22 thông số) 50.000
Nhóm máu ABO Rh+ 75.000
Kiểm tra chức năng thận (URE, CREA) 40.000
Kiểm tra nguy cơ và theo dõi đái tháo đường (Glucose, HbA1c) 155.000
Kiểm tra chức năng gan (Bilirubin, ALT, AST, GGT) 90.000
Kiểm tra rối loạn lipid máu (Cholesterol, HDL-C, LDL-C, Trilyceride) 105.000
Kiểm tra Ca toàn phần, điện giải đồ 70.000
Kiểm tra nguy cơ bị bệnh gút (Acid Uric) 25.000
Viêm gan siêu vi B HBsAg 90.000
Viêm gan siêu vi C Anti HCV 130.000
Kiểm tra tuyến giáp TSH, FT4 150.000
Tổng phân tích nước tiểu (sinh hóa+cặn lắng ) 30.000
Siêu âm tổng quát  150.000
Siêu âm tuyến giáp 150.000
Tổng cộng: 1.310.000
*Gói này có thể thêm hoặc bớt tùy theo nhu cầu khách hàng và tư vấn của bác sĩ
 
GÓI KIỂM TRA SỨC KHỎE + TẦM SOÁT UNG THƯ CHO NỮ
Công thức máu toàn phần (22 thông số) 50.000
Nhóm máu ABO Rh+ 75.000
Kiểm tra chức năng thận (URE, CREA)  40.000
Kiểm tra nguy cơ và theo dõi đái tháo đường (Glucose, HbA1c) 155.000
Kiểm tra chức năng gan (Bilirubin, ALT, AST, GGT)  90.000
Kiểm tra rối loạn lipid máu (Cholesterol, HDL-C, LDL-C, Trilyceride) 105.000
Kiểm tra Ca toàn phần, điện giải đồ  70.000
Kiểm tra nguy cơ bị bệnh gút (Acid Uric) 25.000
Viêm gan siêu vi B HBsAg  90.000
Viêm gan siêu vi C Anti HCV 130.000
Kiểm tra tuyến giáp TSH, FT4 150.000
HP test nhanh (HP CIM) 240.000
AFP (Ung thư gan) 110.000
CA 15-3 (Ung thư vú)  140.000
CA 19-9 (Ung thư tụy, đại tràng)  140.000
CA 72-4 (Ung thư dạ dày) 140.000
Calcitonin (Ung thư biểu mô tuyến giáp) 180.000
CEA (Ung thư đại tràng, phổi, dạ dày, tụy)  110.000
Cyfra 21-1 (Ung thư phổi không tế bào nhỏ)  140.000
Pro. GRP (Ung thư phổi tế bào nhỏ)  250.000
SCC (Ung thư tế bào vảy, vòm họng, da, bàng quang)  200.000
ROMA test (HE4 + CA125) (Chỉ số tính nguy ung thư buồng trứng)  380.000
Tổng phân tích nước tiểu (sinh hóa+cặn lắng ) 30.000
Siêu âm tuyến giáp  150.000
Siêu âm tuyến vú 150.000
Siêu âm tổng quát 150.000
Tổng cộng 3.490.000
*Gói này có thể thêm hoặc bớt tùy theo nhu cầu khách hàng và tư vấn của bác sĩ
GÓI KIỂM TRA SỨC KHỎE + TẦM SOÁT UNG THƯ CHO NAM
Công thức máu toàn phần (22 thông số) 50.000
Nhóm máu ABO Rh+ 75.000
Kiểm tra chức năng thận (URE, CREA)  40.000
Kiểm tra nguy cơ và theo dõi đái tháo đường (Glucose, HbA1c)  155.000
Kiểm tra chức năng gan (Bilirubin, ALT, AST, GGT)  90.000
Kiểm tra rối loạn lipid máu (Cholesterol, HDL-C, LDL-C, Trilyceride) 105.000
Kiểm tra Ca toàn phần, điện giải đồ  70.000
Kiểm tra nguy cơ bị bệnh gút (Acid Uric) 25.000
Viêm gan siêu vi B HBsAg  90.000
Viêm gan siêu vi C Anti HCV 130.000
Kiểm tra tuyến giáp TSH, FT4 150.000
HP test nhanh (HP CIM) 240.000
AFP (Ung thư gan) 110.000
CA 19-9 (Ung thư tụy, đại tràng) 140.000
CA 72-4 (Ung thư dạ dày) 140.000
Calcitonin (Ung thư biểu mô tuyến giáp) 180.000
CEA (Ung thư đại tràng, phổi, dạ dày, tụy) 110.000
Cyfra 21-1 (Ung thư phổi không tế bào nhỏ) 140.000
Pro. GRP (Ung thư phổi tế bào nhỏ) 250.000
SCC (Ung thư  tế bào vảy, vòm họng, da, bàng quang) 200.000
Tỷ lệ f/t PSA (Total PSA +Free PSA) ( Ung thư tiền liệt tuyến) 220.000
Tổng phân tích nước tiểu (sinh hóa+cặn lắng ) 30.000
Siêu âm tổng quát 150.000
Siêu âm tuyến giáp 150.000
Tổng cộng 3.190.000
*Gói này có thể thêm hoặc bớt tùy theo nhu cầu khách hàng và tư vấn của bác sĩ
GÓI KIỂM TRA DINH DƯỠNG CHO TRẺ EM
Công thức máu toàn phần (22 thông số)  50.000
Ca (Calcium toàn phần) 20.000
Ca (Calcium ion hóa)  35.000
Alkaline Phosphatase 50.000
Prealbumin 140.000
Fer (Sắt huyết thanh)  50.000
Ferritin  90.000
Magnesium  30.000
Vitamin D Total (25 – Hydroxyvitamin D)  330.000
Kẽm (ZINC)  180.000
Vitamin B12 (Cyanocobalamin)  150.000
Tổng phân tích nước tiểu (sinh hóa+cặn lắng ) 30.000
Tổng cộng  1.155.000
*Gói này có thể thêm hoặc bớt tùy theo nhu cầu khách hàng và tư vấn của bác sĩ
GÓI KIỂM TRA SỨC KHỎE TIỀN SẢN
Công thức máu toàn phần (22 thông số)  50.000
Nhóm máu ABO Rh+ 75.000
Kiểm tra chức năng thận (URE, CREA, TPT nước tiểu)  70.000
Kiểm tra nguy cơ và theo dõi đái tháo đường (Glucose, HbA1c) 155.000
Kiểm tra chức năng gan (Bilirubin, ALT, AST, GGT)  90.000
Kiểm tra rối loạn lipid máu (Cholesterol, HDL-C, LDL-C, Trilyceride)  105.000
Fer (Sắt huyết thanh) 50.000
Ferritin 90.000
Kiểm tra Ca toàn phần, điện giải đồ 70.000
Kiểm tra nguy cơ bị bệnh gút (Acid Uric)  25.000
Viêm gan siêu vi B HBsAg  90.000
Viêm gan siêu vi C Anti HCV 130.000
Kiểm tra tuyến giáp TSH, FT4  150.000
HIV Combo (Ag/Ab) (Roche) 100.000
Syphilis test nhanh (VDRL)  70.000
Rubella IgG 170.000
Rubella IgM 170.000
CMV (Cytomegalo Virus) IgG 150.000
CMV (Cytomegalo Virus) IgM  150.000
Toxoplasma (Toxoplasma gondii) IgG 215.000
Toxoplasma (Toxoplasma gondii) IgM  215.000
HSV 1,2 (Herpes Simplex Virus) IgG  330.000
HSV 1,2  (Herpes Simplex Virus) IgM  330.000
Siêu âm tuyến vú 150.000
Siêu âm tổng quát 150.000
CỘNG:  3.350.000
*Gói này có thể thêm hoặc bớt tùy theo nhu cầu khách hàng và tư vấn của bác sĩ
GÓI KIỂM TRA SỨC KHỎE CHO NGƯỜI LỚN TUỔI
Công thức máu toàn phần ( 22 thông số ) 50.000
Kiểm tra chức năng thận (URE,CREA,TPT nước tiểu) 70.000
Kiểm tra nguy cơ và theo dõi đái tháo đường (Glu,HbA1c (HPLC)) 155.000
Kiểm tra chức năng gan ( Bilirubin, ALT, AST, GGT ) 90.000
Kiểm tra rối loạn lipid máu (Cholesterol, HDL-C, LDL-C, Trilyceride) 105.000
Kiểm tra Ca toàn phần, điện giải đồ 70.000
Kiểm tra nguy cơ bị bệnh gút (Acid Uric) 25.000
Hs Troponin T 130.000
Pro-BNP (NT-proBNP) 450.000
Kiểm tra tuyến giáp TSH, FT4 150.000
Siêu âm tổng quát 150.000
Điện tim 70.000
CỘNG 1.515.000
  
GÓI XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH NỘI TIẾT TỐ NAM/ NỮ
Testosterone 100.000
Estradiol (E2) 120.000
Progesterone  120.000
Prolactin  120.000
FSH (Follicle Stimulating Hormone) 130.000
LH (Luteinizing Hormone)  130.000
SHBG (Sex Hormone Binding Globulin)  150.000
AMH 585.000
Tổng cộng  1.455.000
*Gói này có thể thêm hoặc bớt tùy theo nhu cầu khách hàng và tư vấn của bác sĩ
BỘ XÉT NGHIỆM
BỘ XÉT NGHIỆM HUYẾT HỌC
Công thức máu toàn phần ( 22 thông số ) 50.000
Định nhóm máu ABO & Rhesus (Nhóm máu ABO&Rh) 75.000
TQ (PT, INR) 70.000
VS (Tốc độ lắng máu) 30.000
Cộng 225.000
BỘ XÉT NGHIỆM SINH HÓA  
Urea        20.000
Creatinin        20.000
Glucose        20.000
HbA1c (HPLC)      135.000
Bilirubin Total, Direct        30.000
ALT (SGPT)        20.000
AST (SGOT)        20.000
GGT (Gamma Glutamyl Transpeptidase)        20.000
Bilan Lipide (Cholesterol,HDL-C,LDL-C,Triglyceride)      105.000
Ion đồ: Na, K, Ca, Cl        50.000
Protein        30.000
Albumin        20.000
Acid Uric        25.000
ASLO (Anti Streptolysin O)        70.000
RF (Rheumatoid Factor)        60.000
Anti CCP (Anti Cyclic Citrullinated Peptide)      250.000
Định lượng CRP        60.000
Ca (Calci toàn phần)        20.000
Fer (Sắt huyết thanh)        50.000
Ferritin        90.000
Cộng 1.115.000
 
BỘ XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH THƯỜNG QUI
Viêm gan siêu vi B HBsAg 90.000
Viêm gan siêu vi C Anti HCV 130.000
Kiểm tra tuyến giáp TSH, FT4 150.000
Cộng 370.000
BỘ XÉT NGHIỆM VIÊM GAN
Công thức máu toàn phần ( 22 thông số )        50.000
TQ (PT, INR)        70.000
Bilirubin, Total, Direct        30.000
ALT (SGPT)        20.000
AST (SGOT)        20.000
GGT (Gamma Glutamyl Transpeptidase)        20.000
Protein        30.000
Albumin        20.000
Anti HAV IgM      150.000
HBsAg /hoặc Anti HBs   90.000/100.000
Anti HCV               130.000
Cộng 630.000/640.000
BỘ XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH NỘI TIẾT TỐ NỮ
Estradiol (E2)      120.000
Progesterone      120.000
Prolactin      120.000
FSH (Follicle Stimulating Hormone)      130.000
LH (Luteinizing Hormone)      130.000
SHBG (Sex Hormone Binding Globulin)      150.000
AMH      585.000
Cộng 1.355.000
BỘ XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH MARKER UNG THƯ CHO NAM
AFP (Alpha-fetoprotein)               110.000
CA 19-9 (Cancer antigen 19-9)               140.000
CA 72-4 (Cancer antigen 72-4)               140.000
Calcitonin               180.000
CEA (Carcino Embryonic Antigen)               110.000
Cyfra 21-1               140.000
Pro. GRP (Pro Gastrin Releasing Peptide)               250.000
Tỷ lệ PSA (Total PSA +Free PSA)               220.000
SCC (Squamous Cell Carcinoma)               200.000
Cộng            1.490.000
BỘ XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH MARKER UNG THƯ CHO NỮ
AFP (Alpha-fetoprotein)               110.000
CA 125 (Cancer antigen 125)               140.000
CA 15-3 (Cancer antigen 15-3)               140.000
CA 19-9 (Cancer antigen 19-9)               140.000
CA 72-4 (Cancer antigen 72-4)               140.000
Calcitonin               180.000
CEA (Carcino Embryonic Antigen)               110.000
Cyfra 21-1               140.000
ROMA test (Risk of Ovarian Malignancy Algorithm test) (HE4 + CA125)               380.000
Pro. GRP (Pro Gastrin Releasing Peptide)               250.000
SCC (Squamous Cell Carcinoma)             2000.000
Cộng            1.790.000
BỘ XÉT NGHIỆM GIUN SÁN THƯỜNG GẶP
Ancylostoma ( Giun móc) IgG               130.000
Fasciola Hepatica (Sán lá gan) IgG               110.000
Gnathostoma( Sán đầu gai) IgG               110.000
Strongyloides (Giun lươn) IgG               110.000
Toxocara canis (Giun đũa chó) IgG               110.000
Cộng               570.000
XÉT NGHIỆM VỀ KHỚP
Công thức máu toàn phần ( 22 thông số )                 50.000
VS (Tốc độ lắng máu)                 30.000
Ion đồ: Na, K, Ca, Cl                 50.000
Ca (Calci toàn phần)                 20.000
Acid Uric                 25.000
ASO (Anti Streptolysin O)(Đ.lượng, quantitative)                 70.000
RF (Rheumatoid Factor)                 60.000
Anti CCP (Anti Cyclic Citrullinated Peptide)               250.000
Định lượng CRP                 60.000
Cộng               615.000
XÉT NGHIỆM ĐÁI THÁO ĐƯỜNG  
Glucose                 20.000
HbA1c (HPLC)               135.000
Cộng               155.000
XÉT NGHIỆM RỐI LOẠN LIPID MÁU  
Cholesterol                 25.000
HDL Cholesterol                 25.000
LDL Cholesterol                 30.000
Triglyceris                 25.000
Cộng               105.000
BỘ XÉT NGHIỆM CHỨC NĂNG THẬN  
Urea                 20.000
Creatinin                 20.000
Tổng phân tích nước tiểu (sinh hóa+cặn lắng )                 30.000
Cộng                 70.000
BỘ XÉT NGHIỆM CHỨC NĂNG GAN  
Bilirubin Total, Direct                 30.000
ALT (SGPT)                 20.000
AST (SGOT)                 20.000
GGT (Gamma Glutamyl Transpeptidase)                 20.000
Cộng                 90.000
BỘ XÉT NGHIỆM DẠ DÀY, ĐẠI TRÀNG, TỤY  
Công thức máu toàn phần ( 22 thông số )                 50.000
CA 19-9 (Cancer antigen 19-9)               140.000
CA 72-4 (Cancer antigen 72-4)               140.000
CEA (Carcino Embryonic Antigen)               110.000
HP test nhanh (HP CIM)               240.000
Phát hiện nhanh vi khuẩn gây viêm loét dạ dày qua hơi thở trong 30 phút(test hơi thở C13)               750.000
FOB (Định tính máu ẩn/phân)               100.000
Cộng            1.530.000
BỘ XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH TUYẾN GIÁP
TSH  (Thyroid Stimulating Hormone)                 75.000
Free T4                 75.000
Cộng 150.000
BỘ XÉT NGHIỆM DỊ NGUYÊN  
Xét nghiệm định lượng IgE đặc hiệu 91 dị nguyên 1.350.000
BỘ XÉT NGHIỆM VỀ RỤNG TÓC
Công thức máu toàn phần ( 22 thông số )        50.000
Fer (Sắt huyết thanh)        50.000
Ferritin        90.000
TSH        75.000
FT4        75.000
Syphilis test nhanh (VDRL)        70.000
ANA Test      150.000
DHEA SO4 (Dehydro Epi Androsterone)      130.000
Testosterone      100.000
Prolactin      120.000
Soi tươi tìm nấm        70.000
Cộng 980.000
BỘ XÉT NGHIỆM PHÂN
Ký sinh trùng đường ruột/ phân 70.000
FOB (Định tính máu ẩn/phân) 100.000
HP-Ag /stool (kháng nguyên H.pylori/ phân) 150.000
Cộng 320.000
BỘ XÉT NGHIỆM
XÉT NGHIỆM HUYẾT HỌC
Công thức máu toàn phần ( 22 thông số )        50.000
Huyết đồ        70.000
Định nhóm máu ABO & Rhesus (Nhóm máu ABO&Rh)        75.000
Kéo máu tìm ký sinh trùng sốt rét        50.000
Đông máu toàn bộ (PT, TCK, Fibrinogen)      200.000
TQ (PT, INR)        70.000
TCK (aPTT)        65.000
D.Dimer      285.000
Fibrinogen        65.000
VS (Vitesse de Sédimentation) (ESR) (Tốc độ lắng máu)        30.000
XÉT NGHIỆM SINH HÓA  
Urea        20.000
Creatinin        20.000
Glucose        20.000
HbA1C (HPLC)      135.000
Bilirubin, Total, Direct        30.000
ALT (SGPT)        20.000
AST (SGOT)        20.000
GGT (Gamma Glutamyl Transpeptidase)        20.000
Bilan Lipide (Cholesterol,HDL-c,LDL-c,Triglyceride)      105.000
Cholesterol        25.000
HDL Cholesterol        25.000
LDL Cholesterol        30.000
Triglycerides        25.000
Ion đồ (Ionogramme /blood (Electrolytes) : Na, K, Ca, Cl        50.000
Protein        30.000
Albumin        20.000
Amylase        35.000
Lipase        80.000
Acid Uric        25.000
ASO (Anti Streptolysin O)(Đ.lượng, quantitative)        70.000
RF (Rheumatoid Factor)        60.000
Định lượng CRP        60.000
Magnesium        50.000
Ca  (Calci toàn phần)        20.000
Fer  (Sắt huyết thanh)        50.000
 Alkaline Phosphatase        50.000
Phosphorus        70.000
XÉT NGHIỆM NƯỚC TIỂU
Tổng phân tích nước tiểu (sinh hóa+cặn lắng )        30.000
HCG /urine định tính (Qualitative)        40.000
Heroin, Morphin /urine (thuốc phiện)      500.000
Xét nghiệm sàng lọc và định tính 4 loại ma túy (Heroin/Morphin, Ectasy (MDMA), Methamphetamine , Marijuana)      150.000
Creatinin niệu        20.000
Urea niệu        20.000
Amylase niệu        35.000
Lipase niệu        80.000
Protein niệu / 24 h        50.000
XÉT NGHIỆM PHÂN, ĐÀM VÀ DỊCH KHÁC 
Ký sinh trùng đường ruột/ phân        70.000
FOB (Định tính máu ẩn/phân)        100.000
HP-Ag /stool ( kháng nguyên H.pylori/ phân)      150.000
AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen (Acid fast bacillus)        70.000
ADA (Adenosine Deaminase)      250.000
Gamma Interferon (IFN gamma)      650.000
Soi tươi và nhuộm Gram        70.000
Soi tươi dịch âm đạo        70.000
Soi tươi dịch niệu đạo        70.000
Soi tươi tìm nấm (Fungus Exam)        70.000
Soi tươi tìm demodex        70.000
Tinh dịch đồ      120.000
XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH VIÊM GAN
Anti HAV IgG      150.000
Anti HAV IgM      150.000
Anti HAV Total      150.000
HBsAg        90.000
HBsAg định lượng      350.000
Anti HBs      100.000
HBeAg      100.000
HBcrAg      650.000
Anti HBe      100.000
Anti HBc Total      170.000
Anti HBc IgM      170.000
Anti HCV      130.000
HCV Ag      650.000
Anti HDV IgG      200.000
Anti HDV IgM      200.000
Anti HEV IgG     200.000
Anti HEV IgM      200.000
XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH TUYẾN GIÁP
TSH  (Thyroid Stimulating Hormone)        75.000
T4 (Thyroxin)      105.000
Free T4        75.000
T3 (Triiodothyronin)      75.000
Free T3      120.000
Thyroglobulin (TG)      170.000
Anti Thyroglobulin      160.000
TSH Receptor Ab (TRAb)      455.000
TSI (Thyroid Stimulating Immunoglobulins)      520.000
Anti Microsomal (TPO Ab)      160.000
XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH NỘI TIẾT TỐ NAM/ NỮ
Beta HCG      110.000
Testosterone      100.000
Estradiol (E2)      120.000
Progesterone      120.000
Prolactin      120.000
FSH (Follicle Stimulating Hormone)      130.000
LH (Luteinizing Hormone)      130.000
SHBG (Sex Hormone Binding Globulin)      150.000
AMH      585.000
XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH NỘI TIẾT TỐ KHÁC
ACTH (morning)(AdrenoCorticoTrophic Hormone)      180.000
ADH (AntiDiureticHormone)      520.000
Aldosterone      460.000
Catecholamines      780.000
GH (Growth Hormone) (hGH)      200.000
Insulin      130.000
PTH (Parathyroid Hormone)      150.000
XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH MARKER UNG THƯ
AFP (Alpha-fetoprotein)      110.000
CA 125 (Cancer antigen 125)      140.000
CA 15-3 (Cancer antigen 15-3)      140.000
CA 19-9 (Cancer antigen 19-9)      140.000
CA 72-4 (Cancer antigen 72-4)      140.000
CEA (Carcino Embryonic Antigen)      110.000
Cyfra 21-1      140.000
ROMA test (Risk of Ovarian Malignancy Algorithm test) (HE4 + CA125)      380.000
Pro. GRP (Pro Gastrin Releasing Peptide)      250.000
PSA (Prostate Specific Antigen) Total      120.000
Free PSA      120.000
Tỷ lệ PSA (PSA Total+Free PSA)      220.000
SCC (Squamous Cell Carcinoma)      200.000
XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH MARKER NHIỄM TRÙNG
Dengue IgG-IgM test nhanh      150.000
Dengue NS1Ag test nhanh      200.000
EV71 IgM test nhanh      130.000
Malaria P.f, P.v Ag test nhanh ( KST Sốt rét)        65.000
Syphilis test nhanh        70.000
RPR định lượng        100.000
HIV Combo (Ag/Ab) (Roche)      100.000
HIV Ag/Ab test nhanh        70.000
HIV khẳng định      100.000
CMV (Cytomegalo Virus ) IgG      150.000
CMV  (Cytomegalo Virus) IgM      150.000
EBV (Epstein-Barr Virus) IgG      220.000
EBV (Epstein-Barr Virus) IgM      220.000
Rubella IgG      170.000
Rubella IgM      170.000
HP Test phân (Helicobacter pylori)        150.000
HP test nhanh (HP CIM)       240.000
XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH KHÁC
ANA Test (Anti Nuclear Ab)         150.000
ANA-8-Profile      1.560.000
Anti ds DNA (Anti-double stranded DNA)         260.000
Anti CCP (Anti Cyclic Citrullinated Peptide)         250.000
Anti GAD (Anti Glutamic Acid Decarboxylase)         455.000
Beta CrossLaps         120.000
CPK (CK) (Creatine Phosphat Kinase)           50.000
CK-MB           80.000
Ferritin           90.000
HCC RISK (AFP+AFP-L3+PIVKAII (DCP)      1.440.000
Hs Troponin T            130.000
Procalcitonin (PCT)         300.000
Pro-BNP (NT-proBNP)         450.000
Transferrin           65.000
Vitamin B6      1.820.000
Vitamin B12 (Cyanocobalamin)         150.000
Vitamin D Total (25 – Hydroxyvitamin D)         330.000
XÉT NGHIỆM HUYẾT THANH GIUN SÁN 
Ancylostoma ( Giun móc) IgG      130.000
Angiostrongylus cantonensis (Giun tròn) IgG     130.000
Angiostrongylus cantonensis (Giun tròn) IgM   130.000
Ascaris lumbricoides (Giun Đũa) IgG`     110.000
Ascaris lumbricoides (Giun Đũa) IgM     130.000
Clonorchis sinensis (Sán lá gan nhỏ) IgG   130.000
Clonorchis sinensis (Sán lá gan nhỏ) IgM   130.000
Cysticercosis (Taenia Solium) (Sán dải heo) IgG   110.000
Cysticercosis (Taenia Solium) (Sán dải heo) IgM   130.000
Echinococcus (Sán dải chó) IgG   130.000
Echinococcus (Sán dải chó) IgM     130.000
E. historlytica ( Amibe/ trong gan/phổi) IgG     110.000
Fasciola Hepatica (Sán lá gan) IgG       110.000
Filariasis IgG (Giun chỉ) IgG     130.000
Gnathostoma ( Sán đầu gai) IgG   110.000
Paragonimus (Sán lá phổi) IgG     130.000
Paragonimus (Sán lá phổi) IgM     130.000
Schistosoma mansoni (Sán máng) IgG   130.000
Strongyloides (Giun lươn) IgG 110.000
Toxoplasma (Toxoplasma gondii) IgG   215.000
Toxoplasma (Toxoplasma gondii) IgM     215.000
Toxocara canis (Giun đũa chó) IgG     110.000
Trichinella Spiralis (Giun xoắn) IgG 130.000
Trichinella Spiralis  (Giun xoắn) IgM   130.000
XÉT NGHIỆM NUÔI CẤY KHÁNG SINH ĐỒ  
Cấy BK MGIT 960 (Tuberculosis Culture)            350.000
Cấy H.Pylori +KSĐ         990.000
Cấy H.Pylori +KSĐ+PCR      1.590.000
Cấy máu (Blood Culture )         350.000
Cấy nấm (Fungus Culture)         350.000
Cấy vi trùng & kháng sinh đồ (Culture & antibiogam)         300.000
XÉT NGHIỆM SINH HỌC PHÂN TỬ
HBV DNA định lượng(Roche)      1.560.000
HBV DNA Realtime định lượng (Việt)       300.000
HBV Genotype Taqman + ADV, LAM         900.000
HBV Genotype Sequencing      1.300.000
HCV Genotype (Sequencing NS5B)      1.300.000
HCV Genotype Taqman (Realtime)         910.000
HCV RNA định lượng(Roche)      1.700.000
HCV RNA Realtime định lượng         600.000
HDV RNA Realtime         650.000
HEV RNA Realtime         650.000
HIV PCR đo tải lượng virus tự động      1.140.000
HPV Genotype (Human Papilloma Virus) (Dịch phết âm đạo)         360.000
HPV DNA Genotype (Roche)         650.000
HSV DNA 1,2 Realtime  định tính(máu, dịch, sang thương)         325.000
MTB định danh và kháng RMP Xpert
      1.235.000
XÉT NGHIỆM SÀNG LỌC TRƯỚC/SAU SINH
PRISCA test (Ba tháng đầu) (PAPP-A, free β HCG)         390.000
PRISCA test (Ba tháng giữa) (AFP, HCG, uE3)         390.000
NIPT BASIC + BLM6         2.200.000
NIPT-PRECARE 3         2.200.000
NIPT-PRECARE 3 + BLM6        2.700.000
NIPT-PRECARE 7         2.900.000
NIPT-PRECARE 7 + BLM13               3.200.000
NIPT PRECARE 26        4.500.000
NIPT-PRECARE 26 + BLM13      4.800.000
TEST THỞ H.Pylori C13
Test Helicobacter Pylori C13 (Urea breath test) HP C13 (Breath test) 750.000
GIẢI PHẪU BỆNH  
Cell block 400.000
Hóa mô miễn dịch cho một dấu ấn 400.000
Tế  bào học cổ tử cung- PAP LIQUI PREP 400.000
Tế bào học cổ tử cung- PAP THIN PREP 400.000
Tế bào học cổ tử cung- PAP thường qui 400.000
Xét nghiêm sinh thiết mẫu mô kích thước < 2cm 400.000
Xét nghiêm sinh thiết mẫu mô kích thước từ 2 đến 5cm 400.000
Xét nghiêm sinh thiết mẫu mô kích thước từ 5 đến 8cm 400.000
Xét nghiêm sinh thiết mẫu mô kích thước > 8cm 400.000
Xét nghiêm sinh thiết mẫu mô kích thước > 8cm có thêm nhiều hạch 400.000
Xét nghiêm tế bào học qua chọc hút FNA 400.000