DỊCH VỤ XÉT NGHIỆM – EXCELAB

</tr

STT XÉT NGHIỆM HUYẾT HỌC GIÁ ỐNG ĐỰNG MÁU THỜI GIAN TRẢ KẾT QUẢ
1 Anti Xa 325,000 Máu chống đông Citrate 2 ml 2-3 ngày
2 Anti Thrombin III (AT III) 260,000 Máu chống đông Citrate 2 ml 2-3 ngày
3 Cặn ADDIS 100,000 Nước tiểu/3h 60 phút
4 CD4 / CD8 520,000 Máu chống đông EDTA 2 ml 2-3 ngày
5 Công thức máu (NGFL) 50,000 Máu chống đông EDTA 2 ml 60 phút
6 Coombs gián tiếp 160,000 Máu chống đông EDTA 2 ml+máu đông 2-4 ml 1 ngày
7 Coombs trực tiếp 160,000 Máu chống đông EDTA 2 ml 1 ngày
8 D.Dimer 285,000 Máu chống đông Citrate 2 ml 2-3 ngày
9 Điện di Hemoglobin (Hb electrophoresis) 390,000 Máu chống đông EDTA 2 ml 2-3 ngày
10 Định nhóm máu ABO & Rhesus (Nhóm máu ABO&Rh) 75,000 Máu chống đông EDTA 2 ml 60 phút
11 Đông báo toàn bộ(PT, aPTT, Fibrinogen) 200,000 Máu chống đông Citrate 2 ml 60 Phút
12 Factor V 260,000 Máu chống đông Citrate 2 ml 2-3 ngày
13 Fibrinogen 65,000 Máu chống đông Citrate 2 ml 60 phút
14 HLA 7,000,000 Máu chống đông EDTA 10 ml 7 ngày
15 HLA B27 1,040,000 Máu chống đông EDTA 2 ml (8ml)  7 ngày
16 Hồng cầu lưới (Reticulocyte) 70,000 Máu chống đông EDTA 2 ml 2-3 ngày
17 Huyết đồ 70,000 Máu chống đông EDTA 2 ml 60 phút
18 Kéo máu tìm ký sinh trùng sốt rét 50,000 Máu mao mạch 90 phút
19 Lupus Anticoagulant Screen 585,000 Máu chống đông Citrate 2 ml 2-3 ngày
20 Lupus Anticoagulant confirm 1,170,000 Máu chống đông Citrate 2 ml 2-3 ngày
21 Protein C 520,000 Máu chống đông Citrate 2 ml 2-3 ngày
22 Protein S 520,000 Máu chống đông Citrate 2 ml 2-3 ngày
23 TCK (aPTT) 65,000 Máu chống đông Citrate 2 ml 60 phút
24 TQ (PT) (INR) 70,000 Máu chống đông Citrate 2 ml 60 phút
25 VS (Vitesse de Sédimentation) (ESR) (Tốc độ lắng máu) 30,000 Máu chống đông Citrate 2 ml (ống VSS) 60 phút
26 Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học bằng máy phân tích huyết học tự động 70,000 Dịch (2-20 ml) 60 phút
STT XÉT NGHIỆM SINH HÓA MIỄN DỊCH GIÁ ỐNG ĐỰNG MÁU THỜI GIAN TRẢ KẾT QUẢ
27 17-OH Progesterone(17-Hydroxyprogesterone) 180,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
28 Acetaminophen 780,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
29 Acetylcholine receptor Ab (AChR) 650,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
30 Acid Lactic (Lactic acid, Lactate) 70,000 Máu chống đông NAF (Chimily) 2 ml 60 phút
31 Acid Uric 25,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 60 phút
32 ACTH (morning) (AdrenoCorticoTrophic Hormone) 180,000 Máu chống đông EDTA 2 ml 2-3 ngày
33 ADA (Adenosine Deaminase) 250,000 Máu đông 2-4 ml, dịch 2-3 ngày
34 ADH (AntiDiureticHormone) 780,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
35 Adiponectin 330,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
36 AFP (Ung thư gan) 110,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 120 phút
37 AIH Screening (SMA IFT, LKM-1 IFT,F-actin IFT, AMA IFT, ANA global) 1,170,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
38 AIH type I, PBC monitoring (SMA IFT, AMA IFT) 520,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
39 AIH type I/II monitoring(SMA IFT, LKM-1 IFT) 520,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
40 Albumin 20,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 60 phút
41 Aldolase 220,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
42 Aldosterone 460,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
43 ALP (Alkaline Phosphatase) 50,000 Máu đông 2-4 ml 60 phút
44 Alpha 1 – antitrypsine 70,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
45 Alpha 1 – antitrypsine/stool 585,000 Phân 2-3 ngày
46 Alpha 2 – macroglobulin 260,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
47 Alpha-TNF (Tumor Necrosis Factor ) 330,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
48 AMA-M2 (Antimitochondrial Ab) 200,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
49 AMH 585,000 Máu đông 2-4 ml 120 phút
50 Amoniac (NH3) 120,000 Máu chống đông EDTA 2 ml (gởi trong vòng 30 Phút) 120 phút
51 Amylase 35,000 Máu chống đông Heparin 2 ml/nt/dịch 60 phút
52 ANA global (ANA IFT) 260,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
53 ANA Test (Anti Nuclear Ab) 150,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
54 ANA-8-Profile 1,560,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
55 ANCA Screen(Anti Neutrophil Cytoplasmic Ab) 260,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
56 ANCA IFT/Kidney Screening(p-ANCA+ c-ANCA) 780,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
57 ANCA IFT/Kidney confirmation (ANCA+MPO/PR-3 1040,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
58 Angiotensin Converting Enzyme (ACE) 780,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
59 Anti beta2 glycoprotein IgG(Beta 2GPI IgG) 845,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
60 Anti beta2 glycoprotein IgM(Beta 2GPI IgM) 845,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
61 Anti CCP(Anti Cyclic Citrullinated Peptide) 250,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 120 phút
62 Anti C 1q định lượng (Quantitative) 455,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
63 Anti ds DNA(Anti-double stranded DNA) 260,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
64 Anti GAD (Anti Glutamic Acid Decarboxylase) 455,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
65 Anti ICA (Islet cell Autoantibody) 520,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
66 Anti Insulin Ab 650,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
67 Anti LKM-1(Liver Kidney Microsomal) 200,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
68 Anti Microsomal (Anti TPO) 160,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 120 phút
69 Anti-NMO(Anti-AQUAPORIN-4) Serum/ CSF 4,071,000 Máu đông 2-4 ml 14 ngày
70 Anti Nucleosome 200,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
71 Anti Phospholipid IgG 250,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
72 Anti Phospholipid IgM 250,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
73 Anti PLA2R IgG 1,040,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
74 Anti SLA/LP(Soluble liver antigen/Liver Pancreas) 200,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
75 Anti Sm (Anti – Smith) 170,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
76 Anti Thyroglobulin 160,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 120 phút
77 Áp lực thẩm thấu máu 200,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
78 Áp lực thẩm thấu nước tiểu 150,000 Nước tiểu 2-3 ngày
79 APO lipoprotein A-1 80,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
80 APO lipoprotein B 80,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
81 Arsenic (ICP-MS) 1,040,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
82 ASCA (IgA +IgG)(Saccharomyces Ab) 1,545,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
83 ASO (Anti Streptolysin O)(Đ.lượng, quantitative) 70,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 60 phút
84 B.N.P (B type Natriuretic Peptide) 650,000 Máu chống đông EDTA 2 ml 120 phút
85 Barbiturate/Urine 160,000 Nước tiểu 2-3 ngày
86 Beta 2 MicroGlobulin (B2M) 160,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
87 Beta CrossLaps 140,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 120 phút
88 Beta HCG 110,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 120 phút
89 Bicarbonat (HCO3-)(Reserve Alkaline) (Dự trữ kiềm) 70,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
90 Bilan Lipide (Cholesterol,HDL-c,LDL-c,Triglyceride) 105,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 60 phút
91 Bilirubin(T,D) 30,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 60 phút
92 Blood gases (A.B.G) (Khí máu) 280,000 Máu động mạch 60 phút
93 C3 (Complement) 120,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
94 C4 (Complement) 120,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
95 Ca (Calci toàn phần) 20,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 60 phút
96 Ca(Calcium) 20,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 60 phút
97 CA 125 (Ung thư buồng trứng) 140,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 120 phút
98 CA 15-3 (Ung thư vú) 140,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 120 phút
99 CA 19-9 (Ung thư tụy, đại tràng) 140,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 120 phút
100 CA 72-4 (Ung thư dạ dày) 140,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 120 phút
101 Calcitonin (Ung thư biểu mô tuyến giáp) 180,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 120 phút
102 Calprotectin /Stool 975,000 Phân 2-3 ngày
103 Catecholamines:(adrenaline (Epinephrine)+ noradrenaline(norepinephrine)+ dopamine) 780,000 Máu chống đông EDTA 2 ml 2-3 ngày
104 CEA (Ung thư đại tràng, phổi, dạ dày, tụy) 110,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 120 phút
105 Ceruloplasmine(đồng kết hợp protein) 130,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
106 Chì / máu (Plomb) (Lead) 455,000 Máu chống đông EDTA 2 ml 2-3 ngày
107 Cholesterol 25,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 60 phút
108 Cholinesterase(Acetyl Cholinesterase) (CHE) 110,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
109 Cl(Chloride) 50,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 60 phút
110 C1 inhibitor (Inactivator) 2,760,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
111 Coproporphyrin 260,000 Nước tiểu /24h 2-3 ngày
112 Cortisol (Morning)(Afternoon) 150,000 Máu đông 2-4 ml 120 phút
113 C-peptide 195,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
114 CPK (CK)(Creatine Phosphat Kinase) 50,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 120 phút
115 CK-MB 80,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 120 phút
116 Creatinin 20,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 60 phút
117 Creatinin Clearance(Độ thanh thải Creatinin) 30,000 Máu chống đông Heparin 2 ml+NT 60 phút
118 Cyclosporine 520,000 Máu chống đông EDTA 2 ml 2-3 ngày
119 Cyfra 21-1 140,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 120 phút
120 Cystatin C 150,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
121 DHEA SO4(Dehydro Epi Androsterone) 130,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
122 Digoxin 150,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
123 Dị ứng Rida Allergy Screen(Panel 1 VIỆT)Dị nguyên hô hấp và thực phẩm ở Việt Nam thường gặp 975,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
124 Dị ứng Rida Allergy Screen (Panel 4) Dị ứng trẻ em 975,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
125 Dopamine 780,000 Máu chống đông EDTA 2 ml 2-3 ngày
126 ĐDSHMD cố định Kappa, lambda light chains (Immunofixation electrophoresis) (Đ.tính, qualitative) 1,170,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
127 Định lượng FLC Kappa & Lambda(Free light chains type kappa and lambda) 1,560,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
128 Định lượng CRP 60,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 60 phút
129 Điện di Protein máu(Protein electrophoresis) 325,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
130 Điện di Protein nước tiểu 1,800,000 Nước tiểu 24h 2-3 ngày
131 Đồng (Copper) (Cu) 100,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
132 Elastase/ Stool 2,545,000 Phân 2-3 ngày
133 ENA 6 – Profile 1,300,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
134 EPO (Erythropoietin) 260,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
135 Estradiol (E2) 120,000 Máu đông 2-4 ml 120 phút
136 Ethanol (Cồn) 70,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 60 phút
137 Everolimus 1,040,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
138 F-actin IFT 260,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
139 Fer (Sắt huyết thanh) 50,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 60 phút
140 Ferritin 90,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 120 phút
141 Fibrotest – Actitest (Chẩn đoán xơ gan) (Áp dụng >= 15 tuổi) 1,440,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
142 FOB (Fecal Occult Blood)(Định tính máu ẩn/phân) 100,000 Phân 60 phút
143 Folate 150,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
144 Free Metanephrine /blood, urine 24h 520,000 Máu chống đông EDTA 2 ml/NT 24h 2-3 ngày
145 Free PSA( Ung thư tiền liệt tuyến) 120,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 120 phút
146 Free T3 120,000 Máu đông 2-4 ml 120 phút
147 Free T4 75,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 120 phút
148 Free Testosterone(SHBG+ Testosterone) 260,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
149 Fructosamine 140,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
150 FSH (Follicle Stimulating Hormone) 130,000 Máu đông 2-4 ml 120 phút
151 GBM IFT 520,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
152 G6-PD (Glucose 6 Phosphate Dehydrogenase) 170,000 Máu chống đông EDTA 2 ml 2-3 ngày
153 Gamma Interferon (IFN gamma) 650,000 Dịch 2-4 ml 2-3 ngày
154 Gastrin 200,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
155 Galectin 455,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
156 GGT(Gamma Glutamyl Transpeptidase) 20,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 60 phút
157 GH (Growth Hormone) 220,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
158 Globulin 30,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
159 Glucagon 520,000 Máu đông 2-4 ml (lưu -800 c) 2-3 ngày
160 Glucose 20,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 60 phút
161 Gói sàng lọc sơ sinh 8 bệnh+Hemoglobin 715,000 Máu gót chân 5- 7 ngày
162 Gói sàng lọc sơ sinh 73 bệnh+Hemoglobin 1,495,000 Máu gót chân 5- 7 ngày
163 Haptoglobin 50,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
164 HbA1c (HPLC) 135,000 Máu chống đông EDTA 2 ml 60 phút
165 HCG nước tiểu định tính 40,000 Nước tiểu 60 phút
166 HCC RISK(AFP+AFP-L3+PIVKAII (DCP) 1,500,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
169 HDL Cholesterol 25,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 60 phút
167 Heroin, Morphin /blood 330,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 2-3 ngày
168 Heroin, Morphin nước tiểu 170,000 Nước tiểu 60 phút
169 Hg(Mercury) 1,040,000 Máu chống đông EDTA 2 ml 2-3 ngày
170 Homocysteine Total 260,000 Máu chống đông EDTA 2 ml,li tâm ngay 2-3 ngày
171 Hs CRP (high sensitive CRP) 60,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 60 phút
172 Hs Troponin T 130,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 120 phút
173 IgA 130,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
174 IgE 130,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
175 IgG 130,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
176 IgM 130,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
177 IGF 1 (Insulin like Growth Factor I) 200,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
178 IGRA(Quantiferon) 1,920,000 Máu chống đông Heparin 2 ml(5ml-tube bd) 5-7 ngày
179 Insulin 130,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
180 Interleukin 2 (IL2) 650,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
181 Interleukin 6 (IL6) 585,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
182 Interleukin 10 (IL10) 585,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
183 Interleukin 12 (IL12) 585,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
184 Interleukin 17A (IL-17A) 650,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
185 Ion đồ (Ionogramme /blood (Electrolytes) : Na, K, Ca, Cl 50,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 60 phút
186 Ion đồ niệu(Ionogramme Electrolytes): Na, K, Cl 50,000 Nước tiểu 60 phút
187 K(Potassium) 15,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 60 phút
188 Keton (Beta-hydroxybutyrate) (Ceton) (Aceton) 75,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 120 phút
189 Kẽm (ZINC) 180,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
190 LC1(Autoimmunr liver disease antibody) 3,740,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
191 LDH (Lactate DeHydrogenase) 50,000 Máu đông 2-4 ml,dịch 60 phút
192 LDL Cholesterol 30,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 60 phút
193 Leptin (Phát hiện béo phì) 200,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
194 LH (Luteinizing Hormone) 130,000 Máu đông 2-4 ml 120 phút
195 Lipase 80,000 Máu đông 2-4 ml 60 phút
196 LIVER FUNCTION test 182,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
197 Anti LKM-1 (Liver Kidney Microsomal) 200,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
198 LKM-1 IFT 260,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
199 Magnesium 30,000 Máu đông 2-4 ml 60 phút
200 Metanephrine /blood/ Urine 24h 572,000 Máu chống đông EDTA 2 ml/nt24h 2-3 ngày
201 Micro Albumin urine định lượng 70,000 Nước tiểu 60 phút
202 Myoglobin 140,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
203 Na (Sodium) 50,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 60 phút
204 NGAL(Neutrophil gelatinase associated lipocalin) 1,200,000 Máu chống đông EDTA 2 ml 2-3 ngày
205 Nghiệm pháp dung nạp đường 130,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 150 phút
206 Nghiệm pháp dung nạp đường thai nghén 130,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 150 phút
207 Noradrenaline 780,000 Máu chống đông EDTA 2 ml 2-3 ngày
208 Normetanephrine 520,000 Máu chống đông EDTA 2 ml 2-3 ngày
209 Osteocalcin 140,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
210 P1NP Total (Total Procollagen type 1 aminoterminal propeptide) 585,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
211 Pepsinogen 1-2 520,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
212 PIVKA II (DCP) 780,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
213 PlGF (Placental Growth Factor) 950,000 Máu đông 2-4 ml 2 ngày
214 Porphobilinogen/Urine 390,000 Nước tiểu 24h 2-3 ngày
215 Pre Albumin 140,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
216 PRISCA test (Ba tháng đầu)(PAPP-A, free β HCG) 390,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
217 PRISCA test (Ba tháng giữa)(AFP, HCG, uE3) 390,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
218 Pro. GRP (Ung thư phổi tế bào nhỏ) 250,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 2-3 ngày
219 Procalcitonin (PCT) 250,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 120 phút
220 Progesterone 120,000 Máu đông 2-4 ml 120 phút
221 Prolactin 120,000 Máu đông 2-4 ml 120 phút
222 Pro-BNP (NT-proBNP) 450,000 Máu chống đông EDTA 2 ml 120 phút
223 Protein 30,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 60 phút
224 Protein niêu/ 24 h 40,000 Nước tiểu 24h 60 phút
225 Protein Bence Jones 100,000 Nước tiểu 60 phút
226 PSA (Prostate Specific Antigen) Total( Ung thư tiền liệt tuyến) 120,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 120 phút
227 PSC Screening (Atypical pANCA IFT, Atypical cANCA IFT 780,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
228 P2PSA/PHI test 1,440,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
229 PTH (Parathyroid Hormone) 150,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
230 Phosphorus 70,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
231 RPR định lượng 100,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
232 Renin (active Renin) 390,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
233 RF (Rheumatoid Factor) 60,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 60 phút
234 ROMA test (HE4 + CA125) (Chỉ số tính nguy ung thư buồng trứng) 380,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 120 phút
235 SMA IFT 260,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
236 SCC (Ung thư cổ tử cung, tế bào vảy, vòm họng, da, bàng quang) 200,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 120 phút
237 Sirolimus 1,320,000 Máu chống đông EDTA 2 ml 2-3 ngày
238 sFlt1(soluble fms-like tyrosine kinase –1 ) 950,000 Máu đông 2-4 ml 1-2 ngày
239 AST (SGOT) 20,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 60 phút
240 ALT (SGPT) 20,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 60 phút
241 SHBG(Sex Hormone Binding Globulin) 150,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
242 Stone analysis(Phân tích sỏi kidney, ureter,…) 100,000 Sỏi 2-3 ngày
243 T3 (Triiodothyronin) 75,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 120 phút
244 T4 (Thyroxin) 104,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 120 phút
245 Tacrolimus 660,000 Máu chống đông EDTA 2 ml 2-3 ngày
246 Testosterone 100,000 Máu đông 2-4 ml 120 phút
247 Tổng phân tích nước tiểu (sinh hóa+cặn lắng ) 30,000 Nước tiểu 60 phút
248 Total P1NP (Total Procollagen type 1 aminoterminal propeptide) 585,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
249 TSH Receptor Ab (TRAb) 455,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 2-3 ngày
250 TSH (Thyroid Stimulating Hormone) 75,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 120 phút
251 TSI(Thyroid Stimulating Immunoglobulins) 520,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
252 Tỷ lệ PSA (PSA Total+Free PSA)(Ung thư tiền liệt tuyến) 220,000 Máu chống đông Heparin 2 ml `120 phút
253 Thyroglobulin (TG) 170,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 120 phút
254 Theophylline (Aminophylline) 720,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
255 Transferrin(Hemosiderophilin, Siderophilin) 130,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
256 Transferrin Saturation(Độ bão hòa Transferrin) 140,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
257 Triglycerides 25,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 60 phút
258 Urea 20,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 60 phút
259 Urea Clearance (Độ thanh thải Urea) 65,000 Máu chống đông Heparin 2 ml+ nước tiểu 60 phút
260 Valproic acid (Orfil) 780,000 2-3 ngày
261 Vancomycin 780,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
262 Vitamin B6 1,780,000 Máu chống đông EDTA 2 ml 2-3 ngày
263 Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 150,000 Máu đông 2-4 ml 120 phút
264 Vitamin D Total (25 – Hydroxyvitamin D) 330,000 Máu đông 2-4 ml 120 phút
265 VMA (Quantitative) 1,680,000 Nước tiểu 24h 2-3 ngày
266 Xét nghiệm sàng lọc và định tính 4 loại ma túy (Heroin/Morphin, Ectasy (MDMA), Methamphetamine , Marijuana) 150,000 Nước tiểu 60 phút
STT XÉT NGHIỆM VI SINH GIÁ ỐNG ĐỰNG MÁU THỜI GIAN TRẢ KẾT QUẢ
267 Adeno virus IgG 200,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
268 Adeno virus IgM 200,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
269 AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen (Acid fast bacillus) 70,000 Đàm,dịch Trong ngày
270 Amibe  (Entamoeba histolytica) IgG 110,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
271 Angiostrongylus cantonensis (Giun tròn) IgG 130,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
272 Angiostrongylus cantonensis  (Giun tròn) IgM 130,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
273 Anti HAV IgG 135,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 120 phút
274 Anti HAV IgM 135,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 120 phút
275 Anti HAV Total 135,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 120 phút
276 Anti HBc Total 170,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 120 phút
277 Anti HBc IgM 170,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 120 phút
278 Anti HBe 100,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 120 phút
279 Anti HBs 100,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 120 phút
280 Anti HCV 130,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 120 phút
281 Anti HDV IgG 200,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
282 Anti HDV IgM 200,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
283 Anti HEV IgG 200,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
284 Anti HEV IgM 200,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
285 Anti Mycoplasma pneumonia IgG 325,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
286 Anti Mycoplasma pneumonia IgM 325,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
287 Ascaris lumbricoides (Giun Đũa) IgG 110,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
288 Ascaris lumbricoides (Giun Đũa) IgM 130,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
289 Aspergillus IgG 260,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
290 Aspergillus IgM 260,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
291 Candida IgG 200,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
292 Candida IgM 200,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
293 Cấy BK MGIT 960(Tuberculosis Culture) 350,000 Đàm,dịch 30 ngày
294 Cấy HP+KSĐ+PCR 1,590,000 Mẫu sinh thiết dạ dày 15 ngày
295 Cấy máu (Blood Culture ) 350,000 Chai cấy máu 7 ngày
296 Cấy nấm (Fungus Culture) 350,000 4 ngày
297 Cấy vi trùng & kháng sinh đồ (Culture & antibiogam) 300,000 4 ngày
298 Chlamydia pneumoniae IgG 200,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
299 Chlamydia pneumoniae IgM 200,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
300 Chlamydia trachomatis Ag test nhanh 130,000 Máu đông 2-4 ml 60 phút
301 Chlamydia trachomatis IgG 330,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
302 Chlamydia trachomatis IgM 200,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
303 Clonorchis sinensis (Sán lá gan nhỏ) IgG 130,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
304 Clonorchis sinensis (Sán lá gan nhỏ) IgM 130,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
305 CMV (Cytomegalo Virus ) IgG 150,000 Máu đông 2-4 ml 120 phút
306 CMV (Cytomegalo Virus ) IgM 150,000 Máu đông 2-4 ml 120 phút
307 COVID-19 (SARS-CoV-2) Ab định lượng 295,000 Máu đông 2-4 ml 120 phút
308 COVID-19 (SARS-CoV-2) Ag test nhanh 200.000 Dịch hầu họng 30 phút
309 Cysticercosis (Taenia Solium) (Sán dải heo) IgG 110,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
310 Cysticercosis (Taenia Solium) (Sán dải heo) IgM 130,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
311 Dengue IgG-IgM test nhanh 150,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 60 phút
312 Dengue NS1 Ag test nhanh 200,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 60 phút
313 EBV (Epstein-Barr Virus) IgA 200,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
314 EBV (Epstein-Barr Virus) IgG 200,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
315 EBV (Epstein-Barr Virus) IgM 200,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
316 Echinococcus (Sán dải chó) IgG 130,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
317 Echinococcus (Sán dải chó) IgM 130,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
318 Enterovirus IgG 200,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
319 Enterovirus IgM 200,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
320 EV71 IgM test nhanh 130,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 60 phút
321 Fasciola Hepatica (Sán lá gan) IgG 110,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
322 Filariasis (giun chỉ) IgG 130,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
323 Gnathostoma (Giun đầu gai) IgG 110,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
324 HBeAg 100,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 120 phút
325 HBcrAg 650,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
326 HBsAg 80,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 120 phút
327 HBsAg định lượng(Quantitative) 350,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 2-3 ngày
328 HCV Ag 650,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
329 HIV Combo (Ag/Ab) (Roche) 100,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 120 phút
330 HIV Ag/Ab test nhanh 70,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 60 phút
331 HIV khẳng định 100,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
332 HP (Helicobacter pylori) IgG 100,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
333 HP (Helicobacter pylori) IgM 100,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
334 HP-Ag /stool test nhanh 150,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
335 HSV 1,2 (Herpes Simplex Virus) IgG 330,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
336 HSV 1,2 (Herpes Simplex Virus) IgM 330,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
337 HTLV I/II (Anti HTLV I/II) 260,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
338 Influenza A IgG 200,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
339 Ký sinh trùng đường ruột 70,000 Phân 60 phút
340 Japanese Encephalitis(Viêm não Nhật Bản) IgG 585,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
341 Japanese Encephalitis(Viêm não Nhật Bản) IgM 585,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
342 Legionella Pneumophila IgG 200,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
343 Legionella Pneumophila IgM 200,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
344 Leptospira IgG 200,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
345 Leptospira IgM 200,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
346 Malaria P.f, P.v/blood) Ag test nhanh (KST Sốt rét) 70,000 Máu chống đông EDTA 2 ml 60 phút
347 Measles(Sởi) IgG 330,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
348 Measles(Sởi) IgM 330,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
349 Mumps virus (Quai bị) IgG 330,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
350 Mumps virus (Quai bị) IgM 330,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
351 Mycoplasma pneumoniae IgG 330,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
352 Mycoplasma pneumonia IgM 330,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
353 Paragonimus (Sán lá phổi) IgG 130,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
354 Paragonimus (Sán lá phổi) IgM 130,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
355 RPR định lượng 70,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
356 Rubella IgG 170,000 Máu đông 2-4 ml 120 phút
357 Rubella IgM 170,000 Máu đông 2-4 ml 120 phút
358 Schistosoma mansoni (Sán máng) IgG 130,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
359 Soi tươi và nhuộm Gram 70,000 60 phút
360 Soi tươi dịch âm đạo 70,000 Dịch âm đạo 60 phút
361 Soi tươi dịch niệu đạo 70,000 Dịch niệu đạo 60 phút
362 Soi tươi tìm nấm (Fungus Exam) 70,000 60 phút
363 Soi tươi tìm demodex 70,000 60 phút
364 Strongyloides (Giun lươn) IgG 100,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
365 Syphilis test nhanh 70,000 Máu chống đông Heparin 2 ml 60 phút
366 Test Helicobacter Pylori C13 (Urea breath test) HP C13 (Breath test) 680,000 Hơi thở 60 phút
367 Tinh dịch đồ (Semen analysis ) 120,000 Tinh dịch 60 phút
368 Toxoplasma (Toxoplasma gondii) IgG 215,000 Máu đông 2-4 ml 120 phút
369 Toxoplasma (Toxoplasma gondii) IgM 215,000 Máu đông 2-4 ml 120 phút
370 Toxocara canis (Giun đũa chó) IgG 110,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
371 TB Antibody(Tuberculosis, BK antibody) 80,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
372 Trichinella Spiralis (Giun xoắn) IgG 130,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
373 Trichinella Spiralis (Giun xoắn) IgM 130,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
374 Varicella Zoster Virus (Thủy đậu) IgG 330,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
375 Varicella Zoster Virus (Thủy đậu) IgM 330,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
376 WIDAL Test 80,000 Máu đông 2-4 ml 2-3 ngày
STT XÉT NGHIỆM SINH HỌC PHÂN TỬ GIÁ ỐNG ĐỰNG MÁU THỜI GIAN TRẢ KẾT QUẢ
377 07 Genes: 2,860,000 Máu chống đông EDTA 2 ml 2-3 ngày
BRCA1 & BRCA2, PTEN, TP53, CDH1, STK11, PALB2
378 BK Virus Quantification 2,400,000 Máu chống đông EDTA 2 ml 2-3 ngày
379 CMV- DNA định lượng(Roche) 840,000 Máu chống đông EDTA 2 ml 2-3 ngày
380 Chlamydia trachomatis – Neisseria gonorrhoeae PCR 330,000 Dịch 2-3 ngày
381 Công thức nhiễm sắc thể máu ngoại vi (Karyotype) 1,000,000 Máu chống đông Heparin 2 ml(lấy vô trùng-bd) 2-3 ngày
382 CYP2C19* 2 genotype 780,000 Máu chống đông EDTA 2 ml 2-3 ngày
383 CYP2C19* 2* 3 genotype 910,000 Máu chống đông EDTA 2 ml 2-3 ngày
384 Đột biến BRAF/NRAS 3,960,000 7 ngày
385 Đột biến EGFR (EGFR Mutant) 5,280,000 7 ngày
386 Trisure carrier (Đột biến gene Thalassemia máu anpha và beta) 800,000 máu
387 Đột biến KRAS 3,960,000 7 ngày
388 EBV-DNA định lượng(Roche) 840,000 Máu chống đông EDTA 2 ml 2-3 ngày
389 GBS PCR 390,000 Dịch âm đạo 2-3 ngày
390 HBV DNA định lượng(Roche) 1,440,000 Máu chống đông EDTA 2 ml(4ml) 2-3 ngày
391 HBV DNA Realtime định lượng 300,000 Máu chống đông EDTA 2 ml 2-3 ngày
392 HBV Genotype Taqman + ADV, LAM 960,000 Máu chống đông EDTA 2 ml 2-3 ngày
393 HBV Genotype Sequencing 1,200,000 Máu chống đông EDTA 2 ml 2-3 ngày
394 HCV Genotype (Sequencing NS5B) 1,200,000 Máu chống đông EDTA 2 ml 2-3 ngày
395 HCV Genotype Taqman (Realtime) 840,000 Máu chống đông EDTA 2 ml 2-3 ngày
396 HCV RNA định lượng(Roche) 1,560,000 Máu chống đông EDTA 2 ml(4ml) 2-3 ngày
397 HCV RNA Realtime định lượng 600,000 Máu chống đông EDTA 2 ml 2-3 ngày
398 HDV RNA Realtime 650,000 Máu chống đông EDTA 2 ml 2-3 ngày
399 HEV RNA Realtime 650,000 Máu chống đông EDTA 2 ml 2-3 ngày
400 HIV PCR đo tải lượng virus tự động 1,140,000 Máu chống đông EDTA 2 ml 2-3 ngày
401 HPV Genotype (Human Papilloma Virus) (Dịch phết âm đạo) 520,000 Dịch âm đạo 2-3 ngày
402 HPV DNA Genotype (Roche) 650,000 Dịch âm đạo 2-3 ngày
403 HSV DNA 1,2 Realtime định tính(máu, dịch, sang thương) 330,000 Dịch 2-3 ngày
404 IL 28B (Human Interleukin 28B) 840,000 Máu chống đông EDTA 2 ml 2-3 ngày
405 JAK2V617F mutation 2,970,000 Máu chống đông EDTA 2 ml 2-3 ngày
406 Mycobacterium tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert (Gene Xpert) 1,235,000 Đàm 2-3 ngày
407 Mycoplasma (Genitalium+hominis) PCR 1,440,000 Nt1 2-3 ngày
408 NIPT- triSure 3(3 nhiễm sắc thể) 2,200,000 Máu chống đông EDTA 10 ml 5-7 ngày
409 NIPT- PRECARE 7 (Đơn thai) 3,200,000 Máu chống đông EDTA 10 ml 5-7 ngày
410 NIPT- triSure (23 nhiễm sắc thể)  4,800,000 Máu chống đông EDTA 10 ml 5-7 ngày
411 TrisureCarrier (9 bệnh di truyền lặn ) 1,900,000 Máu chống đông EDTA 10 ml 5-7 ngày
412 TrisureCarrier (Đột biến gene Thalassemia máu α và β ) 800,000 Máu chống đông EDTA 10 ml 5-7 ngày
413 PCR Clostridium difficile 715,000 Phân 2-3 ngày
414 PCR EV71(Tay chân miệng) 715,000 Dịch 2-3 ngày
415 PCR Mycobacterium Tuberculosis (Lao) 350,000 Dịch 2-3 ngày
416 PCR Neisseria meningitidis(Não mô cầu) 715,000 Dịch não tủy 2-3 ngày
417 PCR Streptococcus suis(Liên cầu khuẩn lợn) 715,000 Dịch não tủy 2-3 ngày
418 PCR Japanese Encephalitis(Viêm não Nhật bản) 715,000 Dịch não tủy 2-3 ngày
419 STI (Abbott) 650,000 Dịch 2-3 ngày
420 Ureaplasma Urealyticum PCR 585,000 Nước tiểu 2-3 ngày
421 Virus Real-time PCR(PCR-RT-SARS-CoV-2) 734,000 Dịch hầu họng 1 ngày
422 VZV DNA Realtime (Đ.tính)(Máu, dịch phết, dịch não tủy, sang thương) 325,000 Dịch 2-3 ngày
STT XÉT NGHIỆM GIẢI PHẨU BỆNH GIÁ ỐNG ĐỰNG MÁU THỜI GIAN TRẢ KẾT QUẢ
423 Cell block 400,000 Dịch 2-3 ngày
424 Hóa mô miễn dịch cho một dấu ấn  400,000 Mẫu mô+ block 2-3 ngày
425 Tế bào học cổ tử cung- PAP LIQUI PREP (không bao gồm dụng cụ lấy mẫu)  400,000 Lọ liqui prep 2-3 ngày
426 Tế bào học cổ tử cung- PAP THIN PREP (không bao gồm dụng cụ lấy mẫu)  400,000 Lọ thin prep 2-3 ngày
427 Tế bào học cổ tử cung- PAP thường qui (không bao gồm dụng cụ lấy mẫu)  400,000 Lame 2-3 ngày
428 Xét nghiêm sinh thiết mẫu mô   400,000 2-3 ngày