| STT |
XÉT NGHIỆM HUYẾT HỌC |
GIÁ |
ỐNG ĐỰNG MÁU |
THỜI GIAN TRẢ KẾT QUẢ |
| 1 |
Anti Xa |
325,000 |
Máu chống đông Citrate 2 ml |
2-3 ngày |
| 2 |
Anti Thrombin III (AT III) |
260,000 |
Máu chống đông Citrate 2 ml |
2-3 ngày |
| 3 |
Cặn ADDIS |
100,000 |
Nước tiểu/3h |
60 phút |
| 4 |
CD4 / CD8 |
1.200,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml |
2-3 ngày |
| 5 |
Công thức máu (NGFL) |
50,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml |
60 phút |
| 6 |
Coombs gián tiếp |
160,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml+máu đông 2-4 ml |
1 ngày |
| 7 |
Coombs trực tiếp |
160,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml |
1 ngày |
| 8 |
D.Dimer |
285,000 |
Máu chống đông Citrate 2 ml |
2-3 ngày |
| 9 |
Điện di Hemoglobin (Hb electrophoresis) |
390,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml |
2-3 ngày |
| 10 |
Định nhóm máu ABO & Rhesus (Nhóm máu ABO&Rh) |
75,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml |
60 phút |
| 11 |
Đông báo toàn bộ(PT, aPTT, Fibrinogen) |
200,000 |
Máu chống đông Citrate 2 ml |
60 Phút |
| 12 |
Factor V |
260,000 |
Máu chống đông Citrate 2 ml |
2-3 ngày |
| 13 |
Fibrinogen |
75,000 |
Máu chống đông Citrate 2 ml |
60 phút |
| 14 |
HLA |
7,000,000 |
Máu chống đông EDTA 10 ml |
7 ngày |
| 15 |
HLA B27 |
1,040,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml (8ml) |
7 ngày |
| 16 |
Hồng cầu lưới (Reticulocyte) |
120,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml |
2-3 ngày |
| 17 |
Huyết đồ |
70,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml |
60 phút |
| 18 |
Kéo máu tìm ký sinh trùng sốt rét |
50,000 |
Máu mao mạch |
90 phút |
| 19 |
Lupus Anticoagulant Screen |
585,000 |
Máu chống đông Citrate 2 ml |
2-3 ngày |
| 20 |
Lupus Anticoagulant confirm |
1,170,000 |
Máu chống đông Citrate 2 ml |
2-3 ngày |
| 21 |
Protein C |
520,000 |
Máu chống đông Citrate 2 ml |
2-3 ngày |
| 22 |
Protein S |
520,000 |
Máu chống đông Citrate 2 ml |
2-3 ngày |
| 23 |
TCK (aPTT) |
65,000 |
Máu chống đông Citrate 2 ml |
60 phút |
| 24 |
TQ (PT) (INR) |
70,000 |
Máu chống đông Citrate 2 ml |
60 phút |
| 25 |
VS (Vitesse de Sédimentation) (ESR) (Tốc độ lắng máu) |
30,000 |
Máu chống đông Citrate 2 ml (ống VSS) |
60 phút |
|
|
|
|
|
| STT |
XÉT NGHIỆM SINH HÓA MIỄN DỊCH |
GIÁ |
ỐNG ĐỰNG MÁU |
THỜI GIAN TRẢ KẾT QUẢ |
| 27 |
17-OH Progesterone(17-Hydroxyprogesterone) |
180,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 28 |
Acetaminophen |
780,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 29 |
Acetylcholine receptor Ab (AChR) |
650,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 30 |
Acid Lactic (Lactic acid, Lactate) |
70,000 |
Máu chống đông NAF (Chimily) 2 ml |
60 phút |
| 31 |
Acid Uric |
25,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
60 phút |
| 32 |
ACTH (morning) (AdrenoCorticoTrophic Hormone) |
180,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml |
2-3 ngày |
| 33 |
ADA (Adenosine Deaminase) |
250,000 |
Máu đông 2-4 ml, dịch |
2-3 ngày |
| 34 |
ADH (AntiDiureticHormone) |
780,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 35 |
Adiponectin |
330,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 36 |
AFP (Ung thư gan) |
110,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
120 phút |
| 37 |
AIH Screening (SMA IFT, LKM-1 IFT,F-actin IFT, AMA IFT, ANA global) |
1,170,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 38 |
AIH type I, PBC monitoring (SMA IFT, AMA IFT) |
520,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 39 |
AIH type I/II monitoring(SMA IFT, LKM-1 IFT) |
520,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 40 |
Albumin |
20,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
60 phút |
| 41 |
Aldolase |
220,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 42 |
Aldosterone |
460,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 43 |
ALP (Alkaline Phosphatase) |
50,000 |
Máu đông 2-4 ml |
60 phút |
| 44 |
Alpha 1 – antitrypsine |
70,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 45 |
Alpha 1 – antitrypsine/stool |
585,000 |
Phân |
2-3 ngày |
| 46 |
Alpha 2 – macroglobulin |
260,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 47 |
Alpha-TNF (Tumor Necrosis Factor ) |
650,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 48 |
AMA-M2 (Antimitochondrial Ab) |
200,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 49 |
AMH |
500,000 |
Máu đông 2-4 ml |
120 phút |
| 50 |
Amoniac (NH3) |
120,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml (gởi trong vòng 30 Phút) |
120 phút |
| 51 |
Amylase |
35,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml/nt/dịch |
60 phút |
| 52 |
ANA global (ANA IFT) |
260,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 53 |
ANA Test (Anti Nuclear Ab) |
150,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 54 |
ANA-23-Profile |
1,900,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 57 |
ANCA IFT/Kidney confirmation (ANCA+MPO/PR-3) |
1,040,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 58 |
Angiotensin Converting Enzyme (ACE) |
780,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 59 |
Anti beta2 glycoprotein IgG(Beta 2GPI IgG) |
845,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 60 |
Anti beta2 glycoprotein IgM(Beta 2GPI IgM) |
845,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 61 |
Anti CCP(Anti Cyclic Citrullinated Peptide) |
250,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
120 phút |
| 62 |
Anti C 1q định lượng (Quantitative) |
455,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 63 |
Anti ds DNA(Anti-double stranded DNA) |
260,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 64 |
Anti GAD (Anti Glutamic Acid Decarboxylase) |
455,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 65 |
Anti ICA (Islet cell Autoantibody) |
520,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 66 |
Anti Insulin Ab |
650,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 67 |
Anti LKM-1(Liver Kidney Microsomal) |
200,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 68 |
Anti Microsomal (Anti TPO) |
160,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
120 phút |
| 69
|
| Aqua Porin Protein-4 và MOG(IFT) |
|
3,600,000 |
Máu đông 2-4 ml |
14 ngày |
| 70 |
Anti Nucleosome |
200,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 71 |
Anti Phospholipid IgG |
250,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 72 |
Anti Phospholipid IgM |
250,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 73 |
Anti PLA2R IgG ( elisa) |
1,040,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 74 |
Anti SLA/LP(Soluble liver antigen/Liver Pancreas) |
200,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 75 |
Anti Sm (Anti – Smith) |
170,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 76 |
Anti Thyroglobulin |
160,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
120 phút |
| 77 |
Áp lực thẩm thấu máu |
200,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 78 |
Áp lực thẩm thấu nước tiểu |
150,000 |
Nước tiểu |
2-3 ngày |
| 79 |
APO lipoprotein A-1 |
80,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 80 |
APO lipoprotein B |
80,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 81 |
Arsenic (ICP-MS) |
1,040,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 82 |
ASCA (IgA +IgG)(Saccharomyces Ab) |
1,545,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 83 |
ASO (Anti Streptolysin O)(Đ.lượng, quantitative) |
70,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
60 phút |
| 84 |
B.N.P (B type Natriuretic Peptide) |
650,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml |
120 phút |
| 85 |
Barbiturate/Urine |
160,000 |
Nước tiểu |
2-3 ngày |
| 86 |
Beta 2 MicroGlobulin (B2M) |
210,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 87 |
Beta CrossLaps |
160,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
120 phút |
| 88 |
Beta HCG |
110,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
120 phút |
| 89 |
Bicarbonat (HCO3-)(Reserve Alkaline) (Dự trữ kiềm) |
70,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 90 |
Bilan Lipide (Cholesterol,HDL-c,LDL-c,Triglyceride) |
105,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
60 phút |
| 91 |
Bilirubin(T,D) |
30,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
60 phút |
| 92 |
Blood gases (A.B.G) (Khí máu) |
280,000 |
Máu động mạch |
60 phút |
| 93 |
C3 (Complement) |
120,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 94 |
C4 (Complement) |
120,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 95 |
Ca (Calci toàn phần) |
20,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
60 phút |
| 96 |
Ca(Calcium) |
35,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
60 phút |
| 97 |
CA 125 (Ung thư buồng trứng) |
140,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
120 phút |
| 98 |
CA 15-3 (Ung thư vú) |
140,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
120 phút |
| 99 |
CA 19-9 (Ung thư tụy, đại tràng) |
140,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
120 phút |
| 100 |
CA 72-4 (Ung thư dạ dày) |
140,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
120 phút |
| 101 |
Calcitonin (Ung thư biểu mô tuyến giáp) |
180,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
120 phút |
| 102 |
Calprotectin /Stool |
975,000 |
Phân |
2-3 ngày |
| 103 |
Catecholamines:(adrenaline (Epinephrine)+ noradrenaline(norepinephrine)+ dopamine) |
780,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml |
2-3 ngày |
| 104 |
CEA (Ung thư đại tràng, phổi, dạ dày, tụy) |
110,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
120 phút |
| 105 |
Ceruloplasmine(đồng kết hợp protein) |
130,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 106 |
Chì / máu (Plomb) (Lead) |
455,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml |
2-3 ngày |
| 107 |
Cholesterol |
25,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
60 phút |
| 108 |
Cholinesterase(Acetyl Cholinesterase) (CHE) |
110,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 109 |
Cl(Chloride) |
50,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
60 phút |
| 110 |
C1 inhibitor (Inactivator) |
2,760,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 111 |
Coproporphyrin |
260,000 |
Nước tiểu /24h |
2-3 ngày |
| 112 |
Cortisol (Morning)(Afternoon) |
150,000 |
Máu đông 2-4 ml |
120 phút |
| 113 |
C-peptide |
195,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 114 |
CPK (CK)(Creatine Phosphat Kinase) |
50,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
120 phút |
| 115 |
CK-MB |
80,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
120 phút |
| 116 |
Creatinin |
20,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
60 phút |
| 117 |
Creatinin Clearance(Độ thanh thải Creatinin) |
30,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml+NT |
60 phút |
| 118 |
Cyclosporine |
520,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml |
2-3 ngày |
| 119 |
Cyfra 21-1 |
140,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
120 phút |
| 120 |
Cystatin C |
150,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 121 |
DHEA SO4(Dehydro Epi Androsterone) |
156,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 122 |
Digoxin |
150,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 123 |
Dị ứng Rida Allergy Screen(Panel 1 VIỆT)Dị nguyên hô hấp và thực phẩm ở Việt Nam thường gặp |
975,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 124 |
Dị ứng Rida Allergy Screen (Panel 4) Dị ứng trẻ em |
975,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 125 |
Dopamine |
780,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml |
2-3 ngày |
| 126 |
ĐDSHMD cố định Kappa, lambda light chains (Immunofixation electrophoresis) (Đ.tính, qualitative) |
1,170,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 127 |
Định lượng FLC Kappa & Lambda(Free light chains type kappa and lambda) |
1,560,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 128 |
Định lượng CRP |
60,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
60 phút |
| 129 |
Điện di Protein máu(Protein electrophoresis) |
325,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 130 |
Điện di Protein nước tiểu |
1,800,000 |
Nước tiểu 24h |
2-3 ngày |
| 131 |
Đồng (Copper) (Cu) |
100,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 132 |
Elastase/ Stool |
2,545,000 |
Phân |
2-3 ngày |
| 133 |
ENA 6 – Profile |
1,300,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 134 |
EPO (Erythropoietin) |
260,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 135 |
Estradiol (E2) |
120,000 |
Máu đông 2-4 ml |
120 phút |
| 136 |
Ethanol (Cồn) |
70,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
60 phút |
| 137 |
Everolimus |
1,040,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 138 |
F-actin IFT |
260,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 139 |
Fer (Sắt huyết thanh) |
50,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
60 phút |
| 140 |
Ferritin |
90,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
120 phút |
| 141 |
Fibrotest – Actitest (Chẩn đoán xơ gan) (Áp dụng >= 15 tuổi) |
1,440,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 142 |
FOB (Fecal Occult Blood)(Định tính máu ẩn/phân) |
100,000 |
Phân |
60 phút |
| 143 |
Folate |
150,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 144 |
Free Metanephrine /blood, urine 24h |
520,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml/NT 24h |
2-3 ngày |
| 145 |
Free PSA( Ung thư tiền liệt tuyến) |
120,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
120 phút |
| 146 |
Free T3 |
120,000 |
Máu đông 2-4 ml |
120 phút |
| 147 |
Free T4 |
75,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
120 phút |
| 148 |
Free Testosterone(SHBG+ Testosterone) |
260,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 149 |
Fructosamine |
140,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 150 |
FSH (Follicle Stimulating Hormone) |
130,000 |
Máu đông 2-4 ml |
120 phút |
| 151 |
GBM IFT |
520,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 152 |
G6-PD (Glucose 6 Phosphate Dehydrogenase) |
170,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml |
2-3 ngày |
| 153 |
Gamma Interferon (IFN gamma) |
650,000 |
Dịch 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 154 |
Gastrin |
260,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 155 |
Galectin |
455,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 156 |
GGT(Gamma Glutamyl Transpeptidase) |
20,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
60 phút |
| 157 |
GH (Growth Hormone) |
220,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 158 |
Globulin |
30,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 159 |
Glucagon |
520,000 |
Máu đông 2-4 ml (lưu -800 c) |
2-3 ngày |
| 160 |
Glucose |
20,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
60 phút |
| 161 |
Gói sàng lọc sơ sinh 8 bệnh+Hemoglobin |
715,000 |
Máu gót chân |
5- 7 ngày |
| 162 |
Gói sàng lọc sơ sinh 73 bệnh+Hemoglobin |
1,495,000 |
Máu gót chân |
5- 7 ngày |
| 163 |
Haptoglobin |
50,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 164 |
HbA1c (HPLC) |
135,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml |
60 phút |
| 165 |
HCG nước tiểu định tính |
40,000 |
Nước tiểu |
60 phút |
| 166 |
HCC RISK(AFP+AFP-L3+PIVKAII (DCP) |
1,500,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 169 |
HDL Cholesterol |
25,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
60 phút |
| 167 |
Heroin, Morphin /blood |
330,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
2-3 ngày |
| 168 |
Heroin, Morphin nước tiểu |
170,000 |
Nước tiểu |
60 phút |
| 169 |
Hg(Mercury) |
1,040,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml |
2-3 ngày |
| 170 |
Homocysteine Total |
260,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml,li tâm ngay |
2-3 ngày |
| 171 |
Hs CRP (high sensitive CRP) |
60,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
60 phút |
| 172 |
Hs Troponin T |
130,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
120 phút |
| 173 |
IgA |
130,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 174 |
IgE |
130,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 175 |
IgG |
130,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 176 |
IgM |
130,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 177 |
IGF 1 (Insulin like Growth Factor I) |
200,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 178 |
IGRA(Quantiferon) |
1,600,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml(5ml-tube bd) |
5-7 ngày |
| 179 |
Insulin |
130,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 180 |
Interleukin 2 (IL2) |
650,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 181 |
Interleukin 6 (IL6) |
585,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 182 |
Interleukin 10 (IL10) |
585,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 183 |
Interleukin 12 (IL12) |
585,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 184 |
Interleukin 17A (IL-17A) |
650,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 185 |
Ion đồ (Ionogramme /blood (Electrolytes) : Na, K, Ca, Cl |
50,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
60 phút |
| 186 |
Ion đồ niệu(Ionogramme Electrolytes): Na, K, Cl |
50,000 |
Nước tiểu |
60 phút |
|
|
|
|
|
| 188 |
Keton (Beta-hydroxybutyrate) (Ceton) (Aceton) |
75,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
120 phút |
| 189 |
Kẽm (ZINC) |
180,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 190 |
LC1(Autoimmunr liver disease antibody) |
3,740,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 191 |
LDH (Lactate DeHydrogenase) |
50,000 |
Máu đông 2-4 ml,dịch |
60 phút |
| 192 |
LDL Cholesterol |
30,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
60 phút |
| 193 |
Leptin (Phát hiện béo phì) |
200,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 194 |
LH (Luteinizing Hormone) |
130,000 |
Máu đông 2-4 ml |
120 phút |
| 195 |
Lipase |
80,000 |
Máu đông 2-4 ml |
60 phút |
|
|
|
|
|
| 197 |
Anti LKM-1 (Liver Kidney Microsomal) |
260,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 198 |
LKM-1 IFT |
260,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 199 |
Magnesium |
30,000 |
Máu đông 2-4 ml |
60 phút |
| 200 |
Metanephrine /blood/ Urine 24h |
520,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml/nt24h |
2-3 ngày |
| 201 |
Micro Albumin urine định lượng |
70,000 |
Nước tiểu |
60 phút |
| 202 |
Myoglobin |
140,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
|
|
|
|
|
| 204 |
NGAL(Neutrophil gelatinase associated lipocalin) |
1,200,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml |
2-3 ngày |
| 205 |
Nghiệm pháp dung nạp đường |
100,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
150 phút |
| 206 |
Nghiệm pháp dung nạp đường thai nghén |
130,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
150 phút |
|
|
|
|
|
| 208 |
Normetanephrine |
520,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml |
2-3 ngày |
| 209 |
Osteocalcin |
160,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 210 |
P1NP Total (Total Procollagen type 1 aminoterminal propeptide) |
650,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 211 |
Pepsinogen 1-2 |
520,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 212 |
PIVKA II (DCP) |
780,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 213 |
PLGF (Placental Growth Factor) |
1,000,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2 ngày |
| 214 |
Porphobilinogen/Urine |
390,000 |
Nước tiểu 24h |
2-3 ngày |
| 215 |
Pre Albumin |
140,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 216 |
PRISCA test (Ba tháng đầu)(PAPP-A, free β HCG) |
390,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 217 |
PRISCA test (Ba tháng giữa)(AFP, HCG, uE3) |
390,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 218 |
Pro. GRP (Ung thư phổi tế bào nhỏ) |
250,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
2-3 ngày |
| 219 |
Procalcitonin (PCT) |
250,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
120 phút |
| 220 |
Progesterone |
120,000 |
Máu đông 2-4 ml |
120 phút |
| 221 |
Prolactin |
120,000 |
Máu đông 2-4 ml |
120 phút |
| 222 |
Pro-BNP (NT-proBNP) |
450,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml |
120 phút |
| 223 |
Protein |
30,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
60 phút |
| 224 |
Protein niêu/ 24 h |
40,000 |
Nước tiểu 24h |
60 phút |
| 225 |
Protein Bence Jones |
100,000 |
Nước tiểu |
60 phút |
| 226 |
PSA (Prostate Specific Antigen) Total( Ung thư tiền liệt tuyến) |
120,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
120 phút |
| 227 |
PSC Screening (Atypical pANCA IFT, Atypical cANCA IFT |
780,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 228 |
P2PSA/PHI test |
1,440,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 229 |
PTH (Parathyroid Hormone) |
150,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 230 |
Phosphorus |
70,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 231 |
RPR định lượng |
100,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 232 |
Renin (active Renin) |
390,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 233 |
RF (Rheumatoid Factor) |
60,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
60 phút |
| 234 |
ROMA test (HE4 + CA125) (Chỉ số tính nguy ung thư buồng trứng) |
380,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
120 phút |
| 235 |
SMA IFT |
260,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 236 |
SCC (Ung thư cổ tử cung, tế bào vảy, vòm họng, da, bàng quang) |
200,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
120 phút |
| 237 |
Sirolimus |
1,320,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml |
2-3 ngày |
| 238 |
sFlt1(soluble fms-like tyrosine kinase –1 ) |
950,000 |
Máu đông 2-4 ml |
1-2 ngày |
| 239 |
AST (SGOT) |
20,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
60 phút |
| 240 |
ALT (SGPT) |
20,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
60 phút |
| 241 |
SHBG(Sex Hormone Binding Globulin) |
160,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 242 |
Stone analysis(Phân tích sỏi kidney, ureter,…) |
100,000 |
Sỏi |
2-3 ngày |
| 243 |
T3 (Triiodothyronin) |
75,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
120 phút |
| 244 |
T4 (Thyroxin) |
105,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
120 phút |
| 245 |
Tacrolimus |
660,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml |
2-3 ngày |
| 246 |
Testosterone |
100,000 |
Máu đông 2-4 ml |
120 phút |
| 247 |
Tổng phân tích nước tiểu (sinh hóa+cặn lắng ) |
30,000 |
Nước tiểu |
60 phút |
| 248 |
Total P1NP (Total Procollagen type 1 aminoterminal propeptide) |
650,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 249 |
TSH Receptor Ab (TRAb) |
455,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
2-3 ngày |
| 250 |
TSH (Thyroid Stimulating Hormone) |
75,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
120 phút |
| 251 |
TSI(Thyroid Stimulating Immunoglobulins) |
520,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 252 |
Tỷ lệ PSA (PSA Total+Free PSA)(Ung thư tiền liệt tuyến) |
220,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
`120 phút |
| 253 |
Thyroglobulin (TG) |
170,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
120 phút |
| 254 |
Theophylline (Aminophylline) |
720,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 255 |
Transferrin(Hemosiderophilin, Siderophilin) |
130,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 256 |
Transferrin Saturation(Độ bão hòa Transferrin) |
140,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 257 |
Triglycerides |
25,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
60 phút |
| 258 |
Urea |
20,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
60 phút |
| 259 |
Urea Clearance (Độ thanh thải Urea) |
65,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml+ nước tiểu |
60 phút |
| 260 |
Valproic acid (Orfil) |
780,000 |
|
2-3 ngày |
| 261 |
Vancomycin |
780,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 262 |
Vitamin B6 |
1,780,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml |
2-3 ngày |
| 263 |
Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
150,000 |
Máu đông 2-4 ml |
120 phút |
| 264 |
Vitamin D Total (25 – Hydroxyvitamin D) |
330,000 |
Máu đông 2-4 ml |
120 phút |
| 265 |
VMA (Quantitative) |
1,680,000 |
Nước tiểu 24h |
2-3 ngày |
| 266 |
| Xét nghiệm sàng lọc và định tính 5 loại ma túy |
|
260,000 |
Nước tiểu |
60 phút |
| STT |
XÉT NGHIỆM VI SINH |
GIÁ |
ỐNG ĐỰNG MÁU |
THỜI GIAN TRẢ KẾT QUẢ |
| 267 |
Adeno virus IgG |
200,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 268 |
Adeno virus IgM |
200,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 269 |
AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen (Acid fast bacillus) 1 MẪU |
120,000 |
Đàm,dịch |
Trong ngày |
| 270 |
Amibe (Entamoeba histolytica) IgG |
110,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 271 |
Angiostrongylus cantonensis (Giun tròn) IgG |
140,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 272 |
Angiostrongylus cantonensis (Giun tròn) IgM |
140,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 273 |
Anti HAV IgG |
150,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
120 phút |
| 274 |
Anti HAV IgM |
150,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
120 phút |
| 275 |
Anti HAV Total |
150,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
120 phút |
| 276 |
Anti HBc Total |
195,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
120 phút |
| 277 |
Anti HBc IgM |
195,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
120 phút |
| 278 |
Anti HBe |
100,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
120 phút |
| 279 |
Anti HBs |
100,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
120 phút |
| 280 |
Anti HCV |
130,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
120 phút |
| 281 |
Anti HDV IgG |
200,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 282 |
Anti HDV IgM |
200,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 283 |
Anti HEV IgG |
230,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 284 |
Anti HEV IgM |
230,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 285 |
Anti Mycoplasma pneumonia IgG |
325,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 286 |
Anti Mycoplasma pneumonia IgM |
325,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 287 |
Ascaris lumbricoides (Giun Đũa) IgG |
110,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 288 |
Ascaris lumbricoides (Giun Đũa) IgM |
130,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 289 |
Aspergillus IgG |
260,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 290 |
Aspergillus IgM |
260,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 291 |
Candida IgG |
200,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 292 |
Candida IgM |
200,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 293 |
Cấy BK MGIT 960(Tuberculosis Culture) |
400,000 |
Đàm,dịch |
30 ngày |
| 294 |
Cấy HP+KSĐ+PCR |
1,950,000 |
Mẫu sinh thiết dạ dày |
15 ngày |
| 295 |
Cấy máu (Blood Culture ) |
350,000 |
Chai cấy máu |
7 ngày |
| 296 |
Cấy nấm (Fungus Culture) |
350,000 |
|
4 ngày |
| 297 |
Cấy vi trùng & kháng sinh đồ (Culture & antibiogam) |
300,000 |
|
4 ngày |
| 298 |
Chlamydia pneumoniae IgG |
200,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 299 |
Chlamydia pneumoniae IgM |
200,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 300 |
Chlamydia trachomatis Ag test nhanh |
130,000 |
Máu đông 2-4 ml |
60 phút |
| 301 |
Chlamydia trachomatis IgG |
330,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 302 |
Chlamydia trachomatis IgM |
200,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 303 |
Clonorchis sinensis (Sán lá gan nhỏ) IgG |
130,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 304 |
Clonorchis sinensis (Sán lá gan nhỏ) IgM |
130,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 305 |
CMV (Cytomegalo Virus ) IgG |
180,000 |
Máu đông 2-4 ml |
120 phút |
| 306 |
CMV (Cytomegalo Virus ) IgM |
180,000 |
Máu đông 2-4 ml |
120 phút |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 309 |
Cysticercosis (Taenia Solium) (Sán dải heo) IgG |
110,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 310 |
Cysticercosis (Taenia Solium) (Sán dải heo) IgM |
130,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 311 |
Dengue IgG-IgM test nhanh |
150,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
60 phút |
| 312 |
Dengue NS1 Ag |
200,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
60 phút |
| 313 |
EBV (Epstein-Barr Virus) IgA |
200,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 314 |
EBV (Epstein-Barr Virus) IgG |
200,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 315 |
EBV (Epstein-Barr Virus) IgM |
200,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 316 |
Echinococcus (Sán dải chó) IgG |
130,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 317 |
Echinococcus (Sán dải chó) IgM |
130,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 318 |
Enterovirus IgG |
200,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 319 |
Enterovirus IgM |
200,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 320 |
EV71 IgM test nhanh |
130,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
60 phút |
| 321 |
Fasciola Hepatica (Sán lá gan) IgG |
110,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 322 |
Filariasis (giun chỉ) IgG |
130,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 323 |
Gnathostoma (Giun đầu gai) IgG |
110,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 324 |
HBeAg |
100,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
120 phút |
| 325 |
HBcrAg |
650,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 326 |
HBsAg |
80,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
120 phút |
| 327 |
HBsAg định lượng(Quantitative) |
350,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
2-3 ngày |
| 328 |
HCV Ag |
650,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 329 |
HIV Combo (Ag/Ab) (Roche) |
100,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
120 phút |
| 330 |
HIV Ag/Ab test nhanh |
70,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
60 phút |
| 331 |
HIV khẳng định |
100,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 334 |
HP-Ag /stool test nhanh |
150,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 335 |
HSV 1,2 (Herpes Simplex Virus) IgG |
330,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 336 |
HSV 1,2 (Herpes Simplex Virus) IgM |
330,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 337 |
HTLV I/II (Anti HTLV I/II) |
260,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 338 |
Influenza A IgG |
200,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 339 |
Ký sinh trùng đường ruột |
70,000 |
Phân |
60 phút |
| 340 |
Japanese Encephalitis(Viêm não Nhật Bản) IgG |
585,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 341 |
Japanese Encephalitis(Viêm não Nhật Bản) IgM |
585,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 342 |
Legionella Pneumophila IgG |
200,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 343 |
Legionella Pneumophila IgM |
200,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 344 |
Leptospira IgG |
200,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 345 |
Leptospira IgM |
200,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 346 |
Malaria P.f, P.v/blood) Ag test nhanh (KST Sốt rét) |
170,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml |
60 phút |
| 347 |
Measles(Sởi) IgG |
330,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 348 |
Measles(Sởi) IgM |
330,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 349 |
Mumps virus (Quai bị) IgG |
330,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 350 |
Mumps virus (Quai bị) IgM |
330,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 351 |
Mycoplasma pneumoniae IgG |
330,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 352 |
Mycoplasma pneumonia IgM |
330,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 353 |
Paragonimus (Sán lá phổi) IgG |
140,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 354 |
Paragonimus (Sán lá phổi) IgM |
140,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 355 |
RPR định lượng |
70,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 356 |
Rubella IgG |
170,000 |
Máu đông 2-4 ml |
120 phút |
| 357 |
Rubella IgM |
170,000 |
Máu đông 2-4 ml |
120 phút |
| 358 |
Schistosoma mansoni (Sán máng) IgG |
130,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 359 |
Soi tươi và nhuộm Gram |
70,000 |
|
60 phút |
| 360 |
Soi tươi dịch âm đạo |
70,000 |
Dịch âm đạo |
60 phút |
| 361 |
Soi tươi dịch niệu đạo |
70,000 |
Dịch niệu đạo |
60 phút |
| 362 |
Soi tươi tìm nấm (Fungus Exam) |
70,000 |
|
60 phút |
| 363 |
Soi tươi tìm demodex |
70,000 |
|
60 phút |
| 364 |
Strongyloides (Giun lươn) IgG |
100,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 365 |
Syphilis test nhanh |
70,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml |
60 phút |
| 366 |
Test Helicobacter Pylori C13 (Urea breath test) HP C13 (Breath test) |
750,000 |
Hơi thở |
60 phút |
| 367 |
Tinh dịch đồ (Semen analysis ) |
120,000 |
Tinh dịch |
60 phút |
| 368 |
Toxoplasma (Toxoplasma gondii) IgG |
215,000 |
Máu đông 2-4 ml |
120 phút |
| 369 |
Toxoplasma (Toxoplasma gondii) IgM |
215,000 |
Máu đông 2-4 ml |
120 phút |
| 370 |
Toxocara canis (Giun đũa chó) IgG |
110,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 371 |
TB Antibody(Tuberculosis, BK antibody) |
80,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 372 |
Trichinella Spiralis (Giun xoắn) IgG |
140,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 373 |
Trichinella Spiralis (Giun xoắn) IgM |
140,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 374 |
Varicella Zoster Virus (Thủy đậu) IgG |
330,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 375 |
Varicella Zoster Virus (Thủy đậu) IgM |
330,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| 376 |
WIDAL Test |
130,000 |
Máu đông 2-4 ml |
2-3 ngày |
| STT |
XÉT NGHIỆM SINH HỌC PHÂN TỬ |
GIÁ |
ỐNG ĐỰNG MÁU |
THỜI GIAN TRẢ KẾT QUẢ |
| 377 |
07 Genes: |
2,860,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml |
2-3 ngày |
| BRCA1 & BRCA2, PTEN, TP53, CDH1, STK11, PALB2 |
| 378 |
BK Virus Quantification |
2,400,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml |
2-3 ngày |
| 379 |
CMV- DNA định lượng(Roche) |
840,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml |
2-3 ngày |
| 380 |
Chlamydia trachomatis – Neisseria gonorrhoeae PCR |
330,000 |
Dịch |
2-3 ngày |
| 381 |
Công thức nhiễm sắc thể máu ngoại vi (Karyotype) |
1,000,000 |
Máu chống đông Heparin 2 ml(lấy vô trùng-bd) |
2-3 ngày |
| 382 |
CYP2C19* 2 genotype |
780,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml |
2-3 ngày |
| 383 |
CYP2C19* 2* 3 genotype |
910,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml |
2-3 ngày |
| 384 |
Đột biến BRAF/NRAS |
3,960,000 |
Mô |
7 ngày |
| 385 |
Đột biến EGFR (EGFR Mutant) |
5,280,000 |
Mô |
7 ngày |
| 386 |
Trisure carrier (Đột biến gene Thalassemia máu anpha và beta) |
1,900,000 |
máu |
|
| 387 |
Đột biến KRAS |
3,960,000 |
Mô |
7 ngày |
| 388 |
EBV-DNA định lượng(Roche) |
840,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml |
2-3 ngày |
| 389 |
GBS PCR |
390,000 |
Dịch âm đạo |
2-3 ngày |
| 390 |
HBV DNA định lượng(Roche) |
1,440,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml(4ml) |
2-3 ngày |
| 391 |
HBV DNA Realtime định lượng |
300,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml |
2-3 ngày |
| 392 |
HBV Genotype Taqman + ADV, LAM |
960,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml |
2-3 ngày |
| 393 |
HBV Genotype Sequencing |
1,200,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml |
2-3 ngày |
| 394 |
HCV Genotype (Sequencing NS5B) |
1,200,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml |
2-3 ngày |
| 395 |
HCV Genotype Taqman (Realtime) |
840,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml |
2-3 ngày |
| 396 |
HCV RNA định lượng(Roche) |
1,560,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml(4ml) |
2-3 ngày |
| 397 |
HCV RNA Realtime định lượng |
600,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml |
2-3 ngày |
| 398 |
HDV RNA Realtime |
650,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml |
2-3 ngày |
| 399 |
HEV RNA Realtime |
650,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml |
2-3 ngày |
| 400 |
HIV PCR đo tải lượng virus tự động |
910,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml |
2-3 ngày |
| 401 |
HPV Genotype (Human Papilloma Virus) (Dịch phết âm đạo) |
400,000 |
Dịch âm đạo |
2-3 ngày |
| 402 |
HPV DNA Genotype (Roche) |
650,000 |
Dịch âm đạo |
2-3 ngày |
| 403 |
HSV DNA 1,2 Realtime định tính(máu, dịch, sang thương) |
330,000 |
Dịch |
2-3 ngày |
| 404 |
IL 28B (Human Interleukin 28B) |
840,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml |
2-3 ngày |
| 405 |
JAK2V617F mutation |
2,970,000 |
Máu chống đông EDTA 2 ml |
2-3 ngày |
| 406 |
| MTB định danh và kháng RMP Xpert |
|
1,235,000 |
Đàm |
2-3 ngày |
| 407 |
Mycoplasma (Genitalium+hominis) PCR |
1,440,000 |
Nt1 |
2-3 ngày |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 413 |
PCR Clostridium difficile |
715,000 |
Phân |
2-3 ngày |
| 414 |
PCR EV71(Tay chân miệng) |
715,000 |
Dịch |
2-3 ngày |
| 415 |
PCR Mycobacterium Tuberculosis (Lao) |
350,000 |
Dịch |
2-3 ngày |
| 416 |
PCR Neisseria meningitidis(Não mô cầu) |
715,000 |
Dịch não tủy |
2-3 ngày |
| 417 |
PCR Streptococcus suis(Liên cầu khuẩn lợn) |
715,000 |
Dịch não tủy |
2-3 ngày |
| 418 |
PCR Japanese Encephalitis(Viêm não Nhật bản) |
715,000 |
Dịch não tủy |
2-3 ngày |
| 419 |
STI (Abbott) |
650,000 |
Dịch |
2-3 ngày |
| 420 |
Ureaplasma Urealyticum PCR |
585,000 |
Nước tiểu |
2-3 ngày |
|
|
|
|
|
| 422 |
VZV DNA Realtime (Đ.tính)(Máu, dịch phết, dịch não tủy, sang thương) |
325,000 |
Dịch |
2-3 ngày |
| STT |
XÉT NGHIỆM GIẢI PHẨU BỆNH |
GIÁ |
ỐNG ĐỰNG MÁU |
THỜI GIAN TRẢ KẾT QUẢ |
| 423 |
Cell block |
400,000 |
Dịch |
2-3 ngày |
| 424 |
Hóa mô miễn dịch cho một dấu ấn |
400,000 |
Mẫu mô+ block |
2-3 ngày |
| 425 |
Tế bào học cổ tử cung- PAP LIQUI PREP (không bao gồm dụng cụ lấy mẫu) |
400,000 |
Lọ liqui prep |
2-3 ngày |
| 426 |
Tế bào học cổ tử cung- PAP THIN PREP (không bao gồm dụng cụ lấy mẫu) |
400,000 |
Lọ thin prep |
2-3 ngày |
| 427 |
Tế bào học cổ tử cung- PAP thường qui (không bao gồm dụng cụ lấy mẫu) |
400,000 |
Lame |
2-3 ngày |
| 428 |
Xét nghiêm sinh thiết mẫu mô |
400,000 |
Mô |
2-3 ngày |