GÓI XÉT NGHIỆM 

GÓI XÉT NGHIỆM KIỂM TRA SỨC KHỎE CƠ BẢN
Công thức máu toàn phần (22 thông số)    50.000
Nhóm máu ABO Rh+    75.000
Kiểm tra chức năng thận (URE, CREA, TPT nước tiểu)    70.000
Kiểm tra nguy cơ và theo dõi đái tháo đường (Glucose, HbA1C)    155.000
Kiểm tra chức năng gan (Bilirubin, ALT, AST, GGT)    90.000
Kiểm tra rối loạn lipid máu (Cholesterol, HDL-C, LDL-C, Trilyceride)    105.000
Kiểm tra Ca toàn phần, điện giải đồ    70.000
Kiểm tra nguy cơ bị bệnh gút (Acid Uric)    25.000
Viêm gan siêu vi B HBsAg    90.000
Viêm gan siêu vi C Anti HCV   130.000
Kiểm tra tuyến giáp TSH, FT4   150.000
Tổng cộng    1.010.000
GÓI XÉT NGHIỆM TẦM SOÁT UNG THƯ CHO NỮ
AFP (Ung thư gan)  110.000
CA 19-9 (Ung thư tụy)  140.000
CA 72-4 (Ung thư dạ dày)  140.000
CEA (Ung thư đại tràng, phổi, dạ dày)  110.000
Cyfra 21-1 (Ung thư phổi không tế bào nhỏ)  140.000
Pro. GRP (Ung thư phổi tế bào nhỏ)  250.000
Calcitonin (Ung thư biểu mô tuyến giáp)  180.000
SCC (Ung thư cổ tử cung, tế bào vảy, vòm họng, da, bàng quang)  200.000
CA 15-3 (Ung thư vú)  140.000
ROMA test (HE4 + CA125) (Chỉ số tính nguy cơ ung thư buồng trứng)  380.000
GÓI XÉT NGHIỆM TẦM SOÁT UNG THƯ CHO NAM
AFP (Ung thư gan) 110.000
CA 19-9 (Ung thư tụy) 140.000
CA 72-4 (Ung thư dạ dày) 140.000
CEA (Ung thư đại tràng, phổi, dạ dày) 110.000
Cyfra 21-1 (Ung thư phổi không tế bào nhỏ) 140.000
Pro. GRP (Ung thư phổi tế bào nhỏ) 250.000
Calcitonin (Ung thư biểu mô tuyến giáp) 180.000
SCC (Ung thư tế bào vảy, vòm họng, da, bàng quang) 200.000
PSA Total ( Ung thư tiền liệt tuyến) 120.000
Free PSA ( Ung thư tiền liệt tuyến) 120.000
Tỷ lệ f/t PSA (PSA Total+Free PSA) ( Ung thư tiền liệt tuyến) 220.000
GÓI XÉT NGHIỆM KIỂM TRA DINH DƯỠNG CHO TRẺ EM
Công thức máu toàn phần (22 thông số)  50.000
Ca (Calci toàn phần) 20.000
Ca (Calcium ion hóa) 35.000
Alkaline Phosphatase 50.000
Prealbumin 140.000
Fer (Sắt huyết thanh)  50.000
Ferritin  90.000
Magnesium  30.000
Vitamin D Total (25 – Hydroxyvitamin D)  330.000
Kẽm  180.000
Vitamin B12 (Cyanocobalamin)  150.000
Tổng phân tích nước tiểu (sinh hóa+cặn lắng )  30.000
GÓI XÉT NGHIỆM KIỂM TRA SỨC KHỎE TIỀN SẢN
Công thức máu toàn phần (22 thông số)  50.000
Nhóm máu ABO Rh+ 75.000
Kiểm tra chức năng thận (URE, CREA, TPT nước tiểu)  70.000
Kiểm tra nguy cơ và theo dõi đái tháo đường (Glu, HbA1C) 155.000
Kiểm tra chức năng gan (Bilirubin, ALT, AST, GGT)  90.000
Kiểm tra rối loạn lipid máu (Cholesterol, HDL-C, LDL-C, Trilyceride)  105.000
Fer (Sắt huyết thanh) 50.000
Ferritin 90.000
Kiểm tra Ca toàn phần, điện giải đồ 70.000
Kiểm tra nguy cơ bị bệnh gút (Acid Uric)  25.000
Viêm gan siêu vi B HBsAg  90.000
Viêm gan siêu vi C Anti HCV 130.000
Kiểm tra tuyến giáp TSH, FT4  150.000
HIV Combo (Ag/Ab) 100.000
Syphilis test nhanh (VDRL)  70.000
Rubella IgG 170.000
Rubella IgM 170.000
CMV IgG (Cytomegalo Virus) 150.000
CMV IgM (Cytomegalo Virus)  150.000
Toxoplasma IgG (Toxoplasma gondii) 215.000
Toxoplasma IgM (Toxoplasma gondii)  215.000
HSV 1,2 IgG (Herpes Simplex Virus)  330.000
HSV 1,2 IgM (Herpes Simplex Virus)  330.000
GÓI XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH KIỂM TRA NỘI TIẾT TỐ NAM/NỮ
Testosterone 120.000
Estradiol (E2) 120.000
Progesterone 120.000
Prolactin 120.000
FSH (Follicle Stimulating Hormone) 130.000
LH (Luteinizing Hormone) 130.000
SHBG (Sex Hormone Binding Globulin) 150.000
AMH 585.000